HOA VAN GENERAL TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 热泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP HOA VâN
1
进口笔数
0
出口笔数
$4.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5100495725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX992UGG |
| 成立日期 | 2023-07-17 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Trãi, tổ 18, Phường Nguyễn Trãi, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HOA VÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 190A, đường Lý Thường Kiệt, Tổ 02, Phường Hà Giang 2, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84397514989 |
| 邮箱 | hoavan2023hg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841861 | 热泵 |
| 841912 | 太阳能热水器 |
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUNING HUAYING NEW ENERGY CO LTD | 中国 | 1 | $4.9K | 热泵、太阳能热水器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 太阳能热水器 | FUNING HUAYING NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-10-30 | 太阳能热水器 | FUNING HUAYING NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-10-30 | 热泵 | FUNING HUAYING NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $410 |
| 2023-10-30 | 太阳能热水器 | FUNING HUAYING NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $841 |
| 2023-10-30 | 热泵 | FUNING HUAYING NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $492 |
| 2023-10-30 | 热泵 | FUNING HUAYING NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $382 |
| 2023-10-30 | 温控处理零件 | FUNING HUAYING NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $268 |