HEP Engineering & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và DịCH Vụ HEP
22
进口笔数
2
出口笔数
$330.3K
进口金额
$11.2K
出口金额
2025-10-03
最近进口
2024-05-23
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107528096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6F7BX3 |
| 成立日期 | 2016-08-03 |
| 联系地址 | Số 2 N7, ngõ 90 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ HEP |
| 企业英文名称 | HEP ENGINEERING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 N7, ngõ 90 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84383438668 |
| 邮箱 | anh.vu@hep.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842810 | 升降机 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $285.6K |
| 比利时 | 5 | $39.1K |
| 土耳其 | 1 | $3.9K |
| 加拿大 | 2 | $1.4K |
| 美国 | 1 | $432 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 2 | $11.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eaton Electrical Systems Ltd. | 中国 | 2 | $221.5K | 高压控制板、精炼铜条 |
| EnerSys Reserve Power Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $60.1K | 铅酸蓄电池、静止变流器 |
| Jinan Tuhe Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.4K | 升降机、其他升降机械 |
| Baoding Zhongyi Electric Corp. | 中国 | 1 | $17.9K | 16kVA-500kVA变压器 |
| Baoding Zhongyi Electric Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 16kVA-500kVA变压器、电力控制板 |
| Hilkar Elektrik Elektroteknik San. Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $3.9K | 20W以上固定电阻器、可变电阻器 |
| InnoAIoT Co., Ltd. | 中国 | 1 | $958 | 自动数据处理输入输出单元、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Triangle Micro Works Inc. | 美国 | 1 | $432 | 固态存储设备、750W-75kW交流电机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EnerSys Reserve Power Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $11.2K | 静止变流器、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | INNOAIOT CO LTD | 中国 | $383 |
| 2025-10-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | INNOAIOT CO LTD | 中国 | $575 |
| 2025-01-08 | 升降机 | JINAN TUHE HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-10-10 | 其他半导体介质 | TRIANGLE MICRO WORKS INC | 美国 | $432 |
| 2024-08-24 | 升降机 | JINAN TUHE HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-06-28 | 静止变流器 | ENERSYS RESERVE POWER PTE LTD | 比利时 | $1.2K |
| 2024-06-04 | 可变电阻器 | HILKAR ELEKTRIK ELEKTROTEKNIK SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $3.9K |
| 2024-05-25 | 高压控制板 | EATON ELECTRICAL SYSTEMS LTD | 中国 | $35.5K |
| 2024-05-16 | 升降机 | JINAN TUHE HEAVY INDUSTRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-05-10 | 中功率变压器 | BAODING ZHONGYI ELECTRIC GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-23 | 静止变流器 | ENERSYS RESERVE POWER PTE LTD | 比利时 | $1.2K |
| 2023-08-25 | 静止变流器 | ENERSYS RESERVE POWER PTE LTD | 比利时 | $5.3K |
| 2023-08-25 | 静止变流器 | ENERSYS RESERVE POWER PTE LTD | 比利时 | $4.8K |