Electrical Equipment Number 1 Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THIếT Bị ĐIệN Số 1
49
进口笔数
97
出口笔数
$238.8K
进口金额
$151.6K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
25
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315386244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYMF55U |
| 成立日期 | 2018-11-13 |
| 联系地址 | 11/2N Ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THIẾT BỊ ĐIỆN SỐ 1 |
| 企业英文名称 | ELECTRICAL EQUIPMENT NUMBER 1 TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/2N Ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84903946414 |
| 邮箱 | sales@thietbidienso1.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $216.2K |
| 日本 | 5 | $8.9K |
| 中国台湾 | 10 | $8.3K |
| 德国 | 3 | $1.9K |
| 韩国 | 3 | $1.8K |
| 印度 | 2 | $1.5K |
| 意大利 | 1 | $124 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 97 | $151.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Sinovo Electric Technologies Co., Ltd. | 中国 | 10 | $163.9K | 静止变流器、电器装置零件 |
| Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $38.5K | 自动断路器、高压继电器 |
| Togami Electric Mfg. Co., Ltd. | 日本 | 3 | $8.3K | 1000伏以下电路保护器、高压继电器 |
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Ningbo Fenghua Hongma Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 750W-75kW交流电机、泵及压缩机零件 |
| Jiaxing Songmao Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他通信设备 |
| KUNYEE INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | 2 | $2.4K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| YAKOTEC Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 单相交流电机、其他自动控制仪 |
| DEI TEK CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.7K | 其他自动控制仪、自动控制仪器 |
| GUAN JING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $986 | 计量计数器、其他测量仪器 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $37.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| GPPD Energy Co., Ltd. | 越南 | 14 | $32.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $17.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 10 | $13.8K | 黄铜丝、可互换金属模具 |
| Kanayama Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.3K | 其他乙烯聚合物、其他纸制品 |
| Otsuka Techno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.5K | 玩具模型、其他电子IC |
| Mazzuccelli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 非塑化醋酸纤维素、非医用橡胶手套 |
| JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 其他液化石油气、粘土及耐火土 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 高压继电器 | Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2026-06-19 | 60伏以下继电器 | Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $11 |
| 2026-06-19 | 60伏以下继电器 | Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $34 |
| 2026-06-19 | 其他电气开关 | Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $31 |
| 2026-06-19 | 电气信号装置 | Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-06-19 | 高压继电器 | Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $36 |
| 2026-06-19 | 其他电气开关 | Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $63 |
| 2026-06-19 | 60伏以下继电器 | Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $19 |
| 2026-06-19 | 电器装置零件 | Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-06-19 | 电器装置零件 | Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $27 |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 炉用零件 | JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $873 |
| 2026-06-30 | 炉用零件 | JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $683 |
| 2026-06-29 | 炉用零件 | JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $683 |
| 2026-06-29 | 炉用零件 | JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $873 |
| 2026-05-26 | 静止变流器 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $267 |
| 2026-05-26 | 自动断路器 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2026-05-26 | 60伏以下继电器 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $589 |
| 2026-05-26 | 1000伏以下电路保护器 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-05-26 | 自动断路器 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $135 |
| 2026-05-14 | 750W以下交流电机 | GPPD Energy Co., Ltd. | 越南 | $955 |