Electrical Equipment Number 1 Technical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THIếT Bị ĐIệN Số 1

49
进口笔数
97
出口笔数
$238.8K
进口金额
$151.6K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
25
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $453 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.1K · 1 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2024-05进口 $7.5K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 10 笔2024-07进口 $3.6K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-08进口 $74 · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-09进口 $67.6K · 3 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $3.6K · 4 笔2024-12进口 $199 · 2 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $497 · 1 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 6 笔2025-07进口 $1.7K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-08进口 $10.3K · 1 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-09进口 $5.3K · 2 笔出口 $16.2K · 4 笔2025-10进口 $5.5K · 3 笔出口 $8.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-12进口 $18.1K · 3 笔出口 $3.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $7.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 5 笔2026-05进口 $15.3K · 1 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-06进口 $38.5K · 11 笔出口 $3.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $453 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.1K · 1 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2024-05进口 $7.5K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 10 笔2024-07进口 $3.6K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-08进口 $74 · 1 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-09进口 $67.6K · 3 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $3.6K · 4 笔2024-12进口 $199 · 2 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $497 · 1 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 6 笔2025-07进口 $1.7K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-08进口 $10.3K · 1 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-09进口 $5.3K · 2 笔出口 $16.2K · 4 笔2025-10进口 $5.5K · 3 笔出口 $8.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-12进口 $18.1K · 3 笔出口 $3.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $7.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 5 笔2026-05进口 $15.3K · 1 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-06进口 $38.5K · 11 笔出口 $3.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315386244
企查查编码QVNJYMF55U
成立日期2018-11-13
联系地址11/2N Ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THIẾT BỊ ĐIỆN SỐ 1
企业英文名称ELECTRICAL EQUIPMENT NUMBER 1 TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址11/2N Ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo
电话+84903946414
邮箱sales@thietbidienso1.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
853649高压继电器
853650其他电气开关
853890电器装置零件
853620自动断路器
85364160伏以下继电器
853710电力控制板
392310塑料包装箱
842390衡器零件
843139机械零件

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
850152750W-75kW交流电机
850440静止变流器
903180其他测量仪器
853650其他电气开关
848180阀门龙头
902620压力测量仪
848120液压气压阀门
853620自动断路器
85364160伏以下继电器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$216.2K
日本5$8.9K
中国台湾10$8.3K
德国3$1.9K
韩国3$1.8K
印度2$1.5K
意大利1$124

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南97$151.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Sinovo Electric Technologies Co., Ltd.中国10$163.9K静止变流器、电器装置零件
Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd.中国11$38.5K自动断路器、高压继电器
Togami Electric Mfg. Co., Ltd.日本3$8.3K1000伏以下电路保护器、高压继电器
Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd.中国1$4.5K玩具模型、其他塑料制品
Ningbo Fenghua Hongma Motor Co., Ltd.中国1$4.3K750W-75kW交流电机、泵及压缩机零件
Jiaxing Songmao Electronic Co., Ltd.中国1$2.9K其他通信设备
KUNYEE INDUSTRIAL LTD中国台湾2$2.4K绝缘电线、其他电路开关装置
YAKOTEC Co., Ltd.中国1$2.2K单相交流电机、其他自动控制仪
DEI TEK CO LTD中国台湾2$1.7K其他自动控制仪、自动控制仪器
GUAN JING ENTERPRISE CO LTD中国台湾2$986计量计数器、其他测量仪器

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南11$37.3K其他钢铁制品、其他铝制品
GPPD Energy Co., Ltd.越南14$32.6K瓦楞纸箱、其他纸制品
DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南16$17.7K其他铝制品、其他塑料制品
Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南10$13.8K黄铜丝、可互换金属模具
Kanayama Kasei Vietnam Co., Ltd.越南10$11.3K其他乙烯聚合物、其他纸制品
Otsuka Techno Vietnam Co., Ltd.越南6$10.3K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南4$4.5K玩具模型、其他电子IC
Mazzuccelli Vietnam Co., Ltd.越南2$3.7K非塑化醋酸纤维素、非医用橡胶手套
JEMMTEC Vietnam Co., Ltd.越南2$3.1K其他液化石油气、粘土及耐火土
Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南4$1.0K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19高压继电器Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd.中国$24
2026-06-1960伏以下继电器Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd.中国$11
2026-06-1960伏以下继电器Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd.中国$34
2026-06-19其他电气开关Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd.中国$31
2026-06-19电气信号装置Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd.中国$23
2026-06-19高压继电器Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd.中国$36
2026-06-19其他电气开关Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd.中国$63
2026-06-1960伏以下继电器Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd.中国$19
2026-06-19电器装置零件Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd.中国$9
2026-06-19电器装置零件Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd.中国$27

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30炉用零件JEMMTEC Vietnam Co., Ltd.越南$873
2026-06-30炉用零件JEMMTEC Vietnam Co., Ltd.越南$683
2026-06-29炉用零件JEMMTEC Vietnam Co., Ltd.越南$683
2026-06-29炉用零件JEMMTEC Vietnam Co., Ltd.越南$873
2026-05-26静止变流器Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南$267
2026-05-26自动断路器Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南$109
2026-05-2660伏以下继电器Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南$589
2026-05-261000伏以下电路保护器Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南$21
2026-05-26自动断路器Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南$135
2026-05-14750W以下交流电机GPPD Energy Co., Ltd.越南$955

相关企业 · 同类产品

Electrical Equipment Number 1 Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →