THUAN PHAT FIRE FIGHTING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHòNG CHáY CHữA CHáY THUậN PHáT
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$30.7K
出口金额
—
最近进口
2024-01-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703071190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWKGHA2A |
| 成立日期 | 2022-07-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 321, tờ bản đồ số 2, DT742, Tổ 4, Khu phố Phú Bưng, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY THUẬN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 321, tờ bản đồ số 2, DT742, Tổ 4, Khu phố Phú Bư, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84988721269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $30.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $25.6K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| SUMITEC VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $5.1K | 冷轧不锈钢、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-18 | 焊接钢管 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2024-01-18 | 阀门龙头 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $820 |
| 2024-01-18 | 焊接钢管 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $246 |
| 2024-01-18 | 止回阀 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $201 |
| 2024-01-18 | 其他塑料制品 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-01-18 | 焊接钢管 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $943 |
| 2024-01-18 | 焊接钢管 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $886 |
| 2024-01-18 | 阀门龙头 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2024-01-18 | 焊接钢管 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $369 |
| 2024-01-18 | 阀门龙头 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |