Qualy Cashew Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUALY CASHEW
0
进口笔数
204
出口笔数
$0
进口金额
$21.99M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316589984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8JBXMJ |
| 成立日期 | 2020-11-13 |
| 联系地址 | 160 Đường số 20, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUALY CASHEW |
| 企业英文名称 | QUALY CASHEW COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84932736716 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080131 | 带壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛伐克 | 57 | $5.30M |
| 土耳其 | 28 | $4.69M |
| 阿联酋 | 32 | $3.29M |
| 美国 | 23 | $2.23M |
| 马绍尔群岛 | 11 | $1.31M |
| 印度 | 4 | $590.4K |
| 斯里兰卡 | 8 | $448.5K |
| 约旦 | 5 | $382.3K |
| 越南 | 3 | $363.8K |
| 中国香港 | 2 | $360.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enc Sk S.R.O. | 斯洛伐克 | 45 | $4.23M | 去壳腰果 |
| Golden International FZE | 阿联酋 | 21 | $2.35M | 去壳腰果 |
| Lican Insaat Ithalat Ihracat San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 10 | $1.86M | 去壳腰果 |
| BPM Ltd. | 美国 | 18 | $1.65M | 去壳腰果 |
| ORA Corp. | 马绍尔群岛 | 11 | $1.31M | 去壳腰果 |
| Gunut Gida Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 8 | $1.10M | 去壳腰果 |
| MDN Gida Ith San Tic Ltd. Sti | 土耳其 | 6 | $1.09M | 去壳腰果 |
| ENC SK | 斯洛伐克 | 12 | $1.07M | 去壳腰果 |
| MA D O O | 8 | $764.8K | 去壳腰果 | |
| Marjan Voce d.o.o. | 9 | $732.3K | 去壳腰果、去壳核桃 |
近期贸易明细
出口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | ENC SK, SRO | — | $111.2K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | ENC SK, SRO | — | $116.6K |
| 2026-04-11 | 去壳腰果 | ENC SK, SRO | — | $116.6K |
| 2026-04-04 | 去壳腰果 | ENC SK, SRO | — | $92.6K |
| 2026-03-19 | 去壳腰果 | PE CROP | — | $162.5K |
| 2026-03-05 | 去壳腰果 | ENC SK, SRO | — | $121.7K |
| 2026-02-12 | 去壳腰果 | ORA CORP | — | $117.0K |
| 2025-12-29 | 坚果及种子 | ES TRADING CO | 斯里兰卡 | $49.8K |
| 2025-12-27 | 去壳腰果 | GOLDEN INTERNATIONAL FZE | 阿联酋 | $112.8K |
| 2025-12-12 | 去壳腰果 | GOLDEN INTERNATIONAL FZE | 阿联酋 | $112.8K |