Qualy Cashew Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUALY CASHEW

0
进口笔数
204
出口笔数
$0
进口金额
$21.99M
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.58M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $522.9K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $225.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $537.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $281.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $250.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $312.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $411.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $673.4K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $715.7K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $872.0K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $664.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $476.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $952.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $293.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $468.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $247.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $746.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $744.5K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $947.8K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $195.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $770.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $284.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $437.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $522.9K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $225.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $537.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $281.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $250.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $312.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $411.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $673.4K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $715.7K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $872.0K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $664.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $476.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $952.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $293.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $468.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $247.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $746.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $744.5K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $947.8K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $195.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $770.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $284.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $437.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0316589984
企查查编码QVNF8JBXMJ
成立日期2020-11-13
联系地址160 Đường số 20, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUALY CASHEW
企业英文名称QUALY CASHEW COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84932736716
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子
080131带壳腰果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯洛伐克57$5.30M
土耳其28$4.69M
阿联酋32$3.29M
美国23$2.23M
马绍尔群岛11$1.31M
印度4$590.4K
斯里兰卡8$448.5K
约旦5$382.3K
越南3$363.8K
中国香港2$360.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Enc Sk S.R.O.斯洛伐克45$4.23M去壳腰果
Golden International FZE阿联酋21$2.35M去壳腰果
Lican Insaat Ithalat Ihracat San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其10$1.86M去壳腰果
BPM Ltd.美国18$1.65M去壳腰果
ORA Corp.马绍尔群岛11$1.31M去壳腰果
Gunut Gida Ticaret Ltd. Sti.土耳其8$1.10M去壳腰果
MDN Gida Ith San Tic Ltd. Sti土耳其6$1.09M去壳腰果
ENC SK斯洛伐克12$1.07M去壳腰果
MA D O O8$764.8K去壳腰果
Marjan Voce d.o.o.9$732.3K去壳腰果、去壳核桃

近期贸易明细

出口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25去壳腰果ENC SK, SRO$111.2K
2026-04-25去壳腰果ENC SK, SRO$116.6K
2026-04-11去壳腰果ENC SK, SRO$116.6K
2026-04-04去壳腰果ENC SK, SRO$92.6K
2026-03-19去壳腰果PE CROP$162.5K
2026-03-05去壳腰果ENC SK, SRO$121.7K
2026-02-12去壳腰果ORA CORP$117.0K
2025-12-29坚果及种子ES TRADING CO斯里兰卡$49.8K
2025-12-27去壳腰果GOLDEN INTERNATIONAL FZE阿联酋$112.8K
2025-12-12去壳腰果GOLDEN INTERNATIONAL FZE阿联酋$112.8K

相关企业 · 同类产品

Qualy Cashew Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →