Virea Corporation Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 网球羽毛球拍
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIREA CORPORATION
12
进口笔数
0
出口笔数
$41.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316039356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN675GWT2 |
| 成立日期 | 2019-11-26 |
| 联系地址 | 104 Đường số 11, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIREA CORPORATION |
| 企业英文名称 | VIREA CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 104 Đường số 11, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0194027133 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18.52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 950691 | 体育器材 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 950662 | 充气球 |
| 950669 | 其他球类 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 650699 | 其他头饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $30.6K |
| 中国 | 8 | $11.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nassau Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $19.4K | 充气球、网球羽毛球拍 |
| Phoenix Leports Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.2K | 其他眼镜、其他塑料制品 |
| Sunfei Sports Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、其他针织配件 |
| Danyang Huakang Latex Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 体育器材 |
| Wuhan FDM Eco Fitness Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 体育器材、其他泡沫塑料 |
| Shenzhen Hanway Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| Yiwu Yining Sports Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $920 | 体育器材、其他座椅 |
| Dingzhou Shuangcai Sports Goods Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $861 | 体育器材 |
| Hangzhou Yige CBEC Co., Ltd. | 中国 | 1 | $750 | 体育器材、治疗按摩器具 |
| Xiamen Chihai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 电力控制板、网球羽毛球拍 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 网球羽毛球拍 | YIWU YINING SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $340 |
| 2025-12-17 | 网球羽毛球拍 | YIWU YINING SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $340 |
| 2025-12-17 | 其他球类 | YIWU YINING SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-07-04 | 其他眼镜 | PHOENIX LEPORTS CO., LTD | 韩国 | $280 |
| 2025-07-04 | 其他眼镜 | Phoenix Leports Co., Ltd. | 韩国 | $280 |
| 2025-07-04 | 其他眼镜 | PHOENIX LEPORTS CO., LTD | 韩国 | $560 |
| 2025-07-04 | 其他眼镜 | PHOENIX LEPORTS CO., LTD | 韩国 | $560 |
| 2025-07-04 | 其他眼镜 | PHOENIX LEPORTS CO., LTD | 韩国 | $560 |
| 2025-07-04 | 其他眼镜 | PHOENIX LEPORTS CO., LTD | 韩国 | $560 |
| 2024-12-31 | 硫化橡胶地板 | SHENZHEN HANWAY TRADING CO.,LTD. | 中国 | $680 |