Compositegear Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 726 笔 · 主营 自行车车架零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH COMPOSITEGEAR VIệT NAM

368
进口笔数
726
出口笔数
$6.61M
进口金额
$32.64M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
41
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.58M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $105.2K · 1 笔出口 $232.9K · 4 笔2023-09进口 $132.9K · 9 笔出口 $1.05M · 21 笔2023-10进口 $256.0K · 9 笔出口 $786.7K · 19 笔2023-11进口 $152.7K · 13 笔出口 $1.05M · 17 笔2023-12进口 $174.6K · 14 笔出口 $1.16M · 20 笔2024-01进口 $54.2K · 10 笔出口 $786.3K · 17 笔2024-02进口 $112.8K · 3 笔出口 $68.1K · 5 笔2024-03进口 $108.3K · 12 笔出口 $1.10M · 17 笔2024-04进口 $136.7K · 12 笔出口 $299.0K · 9 笔2024-05进口 $743.3K · 13 笔出口 $1.58M · 22 笔2024-06进口 $74.4K · 9 笔出口 $662.1K · 25 笔2024-07进口 $237.5K · 3 笔出口 $1.15M · 17 笔2024-08进口 $188.0K · 11 笔出口 $498.9K · 19 笔2024-09进口 $98.4K · 12 笔出口 $730.2K · 16 笔2024-10进口 $25.8K · 4 笔出口 $520.5K · 12 笔2024-11进口 $95.4K · 6 笔出口 $727.9K · 17 笔2024-12进口 $55.9K · 5 笔出口 $949.0K · 15 笔2025-01进口 $51.0K · 7 笔出口 $524.9K · 10 笔2025-02进口 $5.8K · 6 笔出口 $392.1K · 11 笔2025-03进口 $176.4K · 14 笔出口 $388.0K · 20 笔2025-04进口 $32.3K · 10 笔出口 $886.6K · 17 笔2025-05进口 $86.5K · 10 笔出口 $578.6K · 20 笔2025-06进口 $172.2K · 14 笔出口 $809.5K · 30 笔2025-07进口 $104.2K · 7 笔出口 $784.0K · 17 笔2025-08进口 $221.0K · 9 笔出口 $480.7K · 15 笔2025-09进口 $51.1K · 7 笔出口 $987.8K · 24 笔2025-10进口 $86.3K · 9 笔出口 $728.2K · 16 笔2025-11进口 $63.9K · 6 笔出口 $1.17M · 26 笔2025-12进口 $222.2K · 15 笔出口 $1.05M · 18 笔2026-01进口 $25.4K · 4 笔出口 $867.0K · 23 笔2026-02进口 $32.3K · 7 笔出口 $650.3K · 23 笔2026-03进口 $193.1K · 5 笔出口 $923.7K · 18 笔2026-04进口 $189.4K · 12 笔出口 $1.37M · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $105.2K · 1 笔出口 $232.9K · 4 笔2023-09进口 $132.9K · 9 笔出口 $1.05M · 21 笔2023-10进口 $256.0K · 9 笔出口 $786.7K · 19 笔2023-11进口 $152.7K · 13 笔出口 $1.05M · 17 笔2023-12进口 $174.6K · 14 笔出口 $1.16M · 20 笔2024-01进口 $54.2K · 10 笔出口 $786.3K · 17 笔2024-02进口 $112.8K · 3 笔出口 $68.1K · 5 笔2024-03进口 $108.3K · 12 笔出口 $1.10M · 17 笔2024-04进口 $136.7K · 12 笔出口 $299.0K · 9 笔2024-05进口 $743.3K · 13 笔出口 $1.58M · 22 笔2024-06进口 $74.4K · 9 笔出口 $662.1K · 25 笔2024-07进口 $237.5K · 3 笔出口 $1.15M · 17 笔2024-08进口 $188.0K · 11 笔出口 $498.9K · 19 笔2024-09进口 $98.4K · 12 笔出口 $730.2K · 16 笔2024-10进口 $25.8K · 4 笔出口 $520.5K · 12 笔2024-11进口 $95.4K · 6 笔出口 $727.9K · 17 笔2024-12进口 $55.9K · 5 笔出口 $949.0K · 15 笔2025-01进口 $51.0K · 7 笔出口 $524.9K · 10 笔2025-02进口 $5.8K · 6 笔出口 $392.1K · 11 笔2025-03进口 $176.4K · 14 笔出口 $388.0K · 20 笔2025-04进口 $32.3K · 10 笔出口 $886.6K · 17 笔2025-05进口 $86.5K · 10 笔出口 $578.6K · 20 笔2025-06进口 $172.2K · 14 笔出口 $809.5K · 30 笔2025-07进口 $104.2K · 7 笔出口 $784.0K · 17 笔2025-08进口 $221.0K · 9 笔出口 $480.7K · 15 笔2025-09进口 $51.1K · 7 笔出口 $987.8K · 24 笔2025-10进口 $86.3K · 9 笔出口 $728.2K · 16 笔2025-11进口 $63.9K · 6 笔出口 $1.17M · 26 笔2025-12进口 $222.2K · 15 笔出口 $1.05M · 18 笔2026-01进口 $25.4K · 4 笔出口 $867.0K · 23 笔2026-02进口 $32.3K · 7 笔出口 $650.3K · 23 笔2026-03进口 $193.1K · 5 笔出口 $923.7K · 18 笔2026-04进口 $189.4K · 12 笔出口 $1.37M · 28 笔

工商档案

企业注册号3702478882
企查查编码QVNAJ2NC4E
成立日期2016-07-05
联系地址Lô D, Đường N5-D6, cụm công nghiệp Phú Chánh 1, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH COMPOSITEGEAR VIỆT NAM
企业英文名称COMPOSITEGEAR VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D, Đường N5-D6, cụm công nghiệp Phú Chánh 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话0961060022
邮箱jerry.chen@compositegear-group.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,938.5175亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
871491自行车车架零件
761610铝制紧固件
871499其他自行车零件
848210滚珠轴承
391739其他塑料管材
681513矿物制品
731815钢铁螺钉螺栓
681512其他矿物制品
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
871491自行车车架零件
871499其他自行车零件
392099其他塑料片材
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
848049金属模具(非注塑)
731816螺纹螺母
392690其他塑料制品
761610铝制紧固件
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国213$2.68M
中国台湾107$2.03M
日本19$1.11M
德国7$338.5K
韩国5$237.9K
越南24$162.3K
新加坡10$39.4K
美国2$6.3K
法国1$108
西班牙1$106

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾158$7.68M
德国167$4.68M
荷兰35$4.54M
希腊30$4.06M
法国86$3.68M
中国46$2.86M
柬埔寨22$1.94M
越南71$1.13M
波兰3$785.7K
奥地利20$387.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Siqi Da Trading Co., Ltd.中国128$1.36M其他塑料制品、铝制紧固件
CG Solution (BVI) Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾65$1.13M自行车车架零件、其他塑料制品
Advanced Motion Composite International Corp.中国台湾7$826.5K矿物制品、其他矿物制品
Compositegear Taiwan Co., Ltd.越南32$727.2K其他塑料制品、铝制紧固件
Advanced Motion Composite International Corp日本10$637.0K矿物制品、其他矿物制品
Advanced Motion Composite International Corp.中国12$616.1K其他矿物制品、其他玻璃纤维
Carbongear Solution (BVI) Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾16$475.1K自行车车架零件、其他塑料制品
Dongguan Compositegear Co., Ltd.中国33$178.7K其他塑料制品、自行车车架零件
Composite Pilot International Co., Ltd.中国8$80.0K其他钢铁制品、金属模具(非注塑)
ABI Industries新加坡15$57.7K滚珠轴承

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CG Solution (BVI) Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾309$15.01M自行车车架零件、其他自行车零件
Carbongear Solution (BVI) Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾118$5.31M自行车车架零件、其他自行车零件
Sports Alliance International Co. Ltd.中国台湾52$2.85M自行车车架零件、其他自行车零件
Sports Alliance International Co., Ltd.法国49$2.84M自行车车架零件
Sports Alliance International Co., Ltd.中国19$1.40M自行车车架零件、其他钢铁制品
Sports Alliance International Co., Ltd.德国35$1.15M自行车车架零件、其他自行车零件
Dongguan Compositegear Co., Ltd.中国15$921.3K自行车车架零件、金属模具(非注塑)
Sports Alliance International Co., Ltd.奥地利13$332.0K自行车车架零件
Always Co., Ltd.越南54$279.3K自行车车架零件、其他自行车零件
Sports Alliance International Co., Ltd.美国13$36.0K自行车车架零件

近期贸易明细

进口(共 368)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21铝制紧固件Dongguan Siqi Da Trading Co., Ltd.中国$30
2026-04-21钢铁螺钉螺栓Dongguan Siqi Da Trading Co., Ltd.中国$104
2026-04-21其他螺纹紧固件Dongguan Siqi Da Trading Co., Ltd.中国$4.0K
2026-04-21非注塑模具Dongguan Siqi Da Trading Co., Ltd.中国$2.2K
2026-04-21铝制紧固件Dongguan Siqi Da Trading Co., Ltd.中国$22
2026-04-21滚珠轴承Dongguan Siqi Da Trading Co., Ltd.中国$142
2026-04-21铝制紧固件Dongguan Siqi Da Trading Co., Ltd.中国$1.9K
2026-04-21铝制紧固件Dongguan Siqi Da Trading Co., Ltd.中国$6
2026-04-21铝制紧固件Dongguan Siqi Da Trading Co., Ltd.中国$2.9K
2026-04-21滚珠轴承Dongguan Siqi Da Trading Co., Ltd.中国$113

出口(共 726)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁螺钉螺栓CG Solution (BVI) Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾$114
2026-04-29钢铁螺钉螺栓CG Solution (BVI) Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾$1
2026-04-28自行车车架零件CG Solution (BVI) Co. Ltd. Taiwan Branch德国$700
2026-04-28自行车车架零件CG Solution (BVI) Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾$1.1K
2026-04-28自行车车架零件CG Solution (BVI) Co. Ltd. Taiwan Branch德国$690
2026-04-28自行车车架零件CG Solution (BVI) Co. Ltd. Taiwan Branch德国$840
2026-04-28自行车车架零件CG Solution (BVI) Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾$1.8K
2026-04-28自行车车架零件CG Solution (BVI) Co. Ltd. Taiwan Branch德国$170
2026-04-28自行车车架零件CG Solution (BVI) Co. Ltd. Taiwan Branch保加利亚$900
2026-04-28自行车车架零件CG Solution (BVI) Co. Ltd. Taiwan Branch美国$680

相关企业 · 同类产品

Compositegear Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →