DLGROUP Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ DLGROUP
77
进口笔数
1
出口笔数
$242.0K
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-02-27
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109872305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MJNSYY |
| 成立日期 | 2021-12-28 |
| 联系地址 | Tầng 5 tòa Chigamex, 22 Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DLGROUP |
| 企业英文名称 | DLGROUP TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 tòa Chigamex, 22 Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | 02466552836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $176.1K |
| 韩国 | 7 | $38.4K |
| 德国 | 1 | $13.4K |
| 澳大利亚 | 4 | $8.1K |
| 法国 | 2 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Boqu Instrument Co., Ltd. | 中国 | 11 | $38.7K | 分析仪器、切片机零件 |
| Hydronet Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $38.4K | 流量压力检测零件、带接头绝缘电线 |
| Zhejiang Tuya Smart Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.5K | 通信设备、电力控制板 |
| Shenzhen Unilink Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $30.7K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Kaifeng Baite Flow Instrument Co., Ltd. | 中国 | 7 | $25.9K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Micro Sensor Co., Ltd. | 中国 | 10 | $17.9K | 压力测量仪、液体流量计 |
| Guangzhou Geosurv Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.2K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| Kisters Instruments Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $8.1K | 测量仪器、测量设备零件 |
| Kaifeng Baite Flow Instrument Co. Ltd. | 中国香港 | 4 | $4.5K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $2.8K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Natural Resource and Environment Research Institute | 老挝 | 1 | $5.0K | 气体烟雾分析仪 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 流量压力检测零件 | SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 流量压力检测零件 | SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $241 |
| 2026-04-27 | 流量压力检测零件 | SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $289 |
| 2026-04-27 | 流量压力检测零件 | SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $377 |
| 2026-04-27 | 流量压力检测零件 | SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $377 |
| 2026-04-27 | 流量压力检测零件 | SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $241 |
| 2026-04-27 | 流量压力检测零件 | SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 流量压力检测零件 | SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $297 |
| 2026-04-27 | 流量压力检测零件 | SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $289 |
| 2026-04-27 | 流量压力检测零件 | SHANGHAI BOQU INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $297 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-27 | 气体烟雾分析仪 | THENATURALRESOURCEANDENVIRONMENTRESEARCHINSTITUTE | 老挝 | $5.0K |