CTMED Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CTMED VIệT NAM
56
进口笔数
0
出口笔数
$746.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108602112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN380J9XP |
| 成立日期 | 2019-01-29 |
| 联系地址 | Số nhà 19 – A16 KĐT Geleximco Nam An Khánh, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CTMED VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CTMED VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02466846186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $496.2K |
| 德国 | 14 | $217.2K |
| 韩国 | 3 | $33.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mindray MR Global Ltd. | 中国香港 | 18 | $409.9K | 诊断试剂、其他医疗器具 |
| Diasys Diagnostic Systems GmbH | 德国 | 16 | $250.8K | 诊断试剂、抗血清及血份 |
| Beijing Zonci Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 13 | $38.2K | 其他塑料制品、分析仪器 |
| Dirui Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.7K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Shenzhen Dymind Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Chinamedi International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.4K | 其他医疗器具、医用家具 |
| Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $350 | 超声波扫描仪、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | DIASYS DIAGNOSTIC SYSTEMS GMBH | 德国 | $21 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | DIASYS DIAGNOSTIC SYSTEMS GMBH | 德国 | $14 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | DIASYS DIAGNOSTIC SYSTEMS GMBH | 德国 | $57 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | DIASYS DIAGNOSTIC SYSTEMS GMBH | 德国 | $284 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | DIASYS DIAGNOSTIC SYSTEMS GMBH | 德国 | $26 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | DIASYS DIAGNOSTIC SYSTEMS GMBH | 德国 | $214 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | DIASYS DIAGNOSTIC SYSTEMS GMBH | 德国 | $257 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | DIASYS DIAGNOSTIC SYSTEMS GMBH | 德国 | $54 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | DIASYS DIAGNOSTIC SYSTEMS GMBH | 德国 | $98 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | DIASYS DIAGNOSTIC SYSTEMS GMBH | 德国 | $428 |