CTMED Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CTMED VIệT NAM

56
进口笔数
0
出口笔数
$746.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $175.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $95.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $340 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $175.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $95.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $340 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $175.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108602112
企查查编码QVN380J9XP
成立日期2019-01-29
联系地址Số nhà 19 – A16 KĐT Geleximco Nam An Khánh, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CTMED VIỆT NAM
企业英文名称CTMED VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话02466846186
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
901890其他医疗器具
340290工业清洁制剂
903300第90章仪器零件
901819其他电诊设备
902789分析仪器
901811心电图仪
852349已录制光碟
382219诊断试剂
392390其他塑料包装制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$496.2K
德国14$217.2K
韩国3$33.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mindray MR Global Ltd.中国香港18$409.9K诊断试剂、其他医疗器具
Diasys Diagnostic Systems GmbH德国16$250.8K诊断试剂、抗血清及血份
Beijing Zonci Technology Development Co., Ltd.中国13$38.2K其他塑料制品、分析仪器
Dirui Industrial Co., Ltd.中国1$26.7K诊断试剂、分析仪器
Shenzhen Dymind Biotechnology Co., Ltd.中国1$14.6K其他诊断试剂、诊断试剂
Chinamedi International Co., Ltd.中国2$6.4K其他医疗器具、医用家具
Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co., Ltd.中国5$350超声波扫描仪、诊断试剂

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他诊断试剂DIASYS DIAGNOSTIC SYSTEMS GMBH德国$21
2026-04-28其他诊断试剂DIASYS DIAGNOSTIC SYSTEMS GMBH德国$14
2026-04-28其他诊断试剂DIASYS DIAGNOSTIC SYSTEMS GMBH德国$57
2026-04-28其他诊断试剂DIASYS DIAGNOSTIC SYSTEMS GMBH德国$284
2026-04-28其他诊断试剂DIASYS DIAGNOSTIC SYSTEMS GMBH德国$26
2026-04-28其他诊断试剂DIASYS DIAGNOSTIC SYSTEMS GMBH德国$214
2026-04-28其他诊断试剂DIASYS DIAGNOSTIC SYSTEMS GMBH德国$257
2026-04-28其他诊断试剂DIASYS DIAGNOSTIC SYSTEMS GMBH德国$54
2026-04-28其他诊断试剂DIASYS DIAGNOSTIC SYSTEMS GMBH德国$98
2026-04-28其他诊断试剂DIASYS DIAGNOSTIC SYSTEMS GMBH德国$428

相关企业 · 同类产品

CTMED Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →