Piován Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PIOVAN VIệT NAM
- 邮箱359
120
进口笔数
20
出口笔数
$1.38M
进口金额
$871.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-16
最近出口
17
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314244134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6A9743 |
| 成立日期 | 2017-02-22 |
| 联系地址 | Văn phòng số 23, Tầng 9, số 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PIOVAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PIOVAN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng số 23, Tầng 9, số 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 062680680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.315亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $1.17M |
| 意大利 | 69 | $147.7K |
| 德国 | 3 | $55.2K |
| 芬兰 | 2 | $3.0K |
| 比利时 | 6 | $1.6K |
| 欧盟 | 2 | $1.6K |
| 日本 | 2 | $1.5K |
| 瑞典 | 1 | $1.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $311 |
| 菲律宾 | 1 | $215 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $855.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Piovan S.p.A. | 中国 | 75 | $1.12M | 电力控制板、非泡沫橡胶密封件 |
| Piovann Industrial Automation (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 23 | $115.6K | 阀门龙头、电力控制板 |
| Sesotec Thailand Ltd. | 泰国 | 1 | $54.0K | 矿物处理机器、其他功能机器 |
| Piovan S.p.A. | 意大利 | 12 | $48.4K | 8477机器零件、其他功能机器 |
| CMG S.p.A. | 意大利 | 1 | $26.7K | 其他机器刀具、其他橡塑机械 |
| Piovann Industrial Automation (Suzhou) Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.8K | 其他气泵 |
| Piovan Plastics Machinery (Suzhou) | 日本 | 2 | $1.8K | 自动断路器、电力控制板 |
| Piovian Industrial Automation (Suzhou) Co., Ltd. | 2 | $1.8K | 发动机空气滤清器、气体过滤机械 | |
| Doteco S.p.A. | 意大利 | 2 | $1.3K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| Piovan S.p.A. | 比利时 | 3 | $544 | 甲醇、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $552.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Sunny Bridge Co., Ltd. | 越南 | 2 | $283.9K | 其他钢铁制品、增塑PVC混合物 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH ASAHI INTECC HANOI | 1 | $16.3K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | PIOVAN INDUSTRIAL AUTOMATION (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $318 |
| 2026-04-21 | 气体过滤机械 | PIOVAN INDUSTRIAL AUTOMATION (SUZHOU) CO LTD | 意大利 | $275 |
| 2026-04-21 | 气体过滤机械 | PIOVAN INDUSTRIAL AUTOMATION (SUZHOU) CO LTD | 意大利 | $275 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | PIOVAN INDUSTRIAL AUTOMATION (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $318 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | PIOVAN INDUSTRIAL AUTOMATION (SUZHOU) CO LTD | 意大利 | $29 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | PIOVAN INDUSTRIAL AUTOMATION (SUZHOU) CO LTD | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | PIOVAN INDUSTRIAL AUTOMATION (SUZHOU) CO LTD | 意大利 | $738 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | PIOVAN INDUSTRIAL AUTOMATION (SUZHOU) CO LTD | 意大利 | $29 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | PIOVAN INDUSTRIAL AUTOMATION (SUZHOU) CO LTD | 意大利 | $801 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | PIOVAN INDUSTRIAL AUTOMATION (SUZHOU) CO LTD | 意大利 | $801 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 工业干燥机 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $16.3K |
| 2026-03-13 | 工业干燥机 | CONG TY TNHH ASAHI INTECC HANOI | — | $16.3K |
| 2025-03-12 | 其他离心泵 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2025-03-12 | 其他制冷设备 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $42.8K |
| 2025-03-10 | 其他制冷设备 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $42.8K |
| 2025-03-10 | 其他离心泵 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2025-01-15 | 自粘塑料片 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $359 |
| 2025-01-15 | 塑料管 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-01-15 | 塑料管 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-01-14 | 自粘塑料片 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $359 |