Hashikawa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 264 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HASHIKAWA
37
进口笔数
264
出口笔数
$261.9K
进口金额
$2.06M
出口金额
2025-10-01
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300992447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDRR8CJ3 |
| 成立日期 | 2017-08-21 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HASHIKAWA |
| 企业英文名称 | HASHIKAWA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | +84912985999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 722219 | 非圆不锈钢棒材 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 760421 | 铝合金型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $220.9K |
| 越南 | 22 | $40.8K |
| 中国 | 1 | $153 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 261 | $2.05M |
| 墨西哥 | 1 | $9.0K |
| 中国 | 1 | $810 |
| 美国 | 1 | $511 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0636793b51f799e6e8b10e9d14837089 | 14 | $220.9K | ||
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $40.8K | 铝合金型材、7mm以上铝合金丝 |
| Lai Yonghui | 中国 | 1 | $153 | 非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $1.18M | 金属加工机刀、其他铝制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 171 | $814.2K | 其他钢铁制品、氮 |
| Sumida Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $19.1K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| Sumida Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $19.0K | 其他塑料制品、其他电感器 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Channel Products Trading (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.3K | 传动轴及曲柄、其他钢铁制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 铝合金型材 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2025-10-01 | 铝合金型材 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2025-09-29 | 铝合金型材 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2025-09-29 | 铝合金型材 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2025-08-05 | 铝合金板材 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP SEIKO VIET NAM | 日本 | $946 |
| 2025-08-05 | 不锈钢棒材 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP SEIKO VIET NAM | 日本 | $95 |
| 2025-08-05 | 不锈钢棒材 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP SEIKO VIET NAM | 日本 | $75 |
| 2025-08-05 | 不锈钢圆棒 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP SEIKO VIET NAM | 日本 | $392 |
| 2025-08-05 | 不锈钢棒材 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP SEIKO VIET NAM | 日本 | $359 |
| 2025-08-05 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP SEIKO VIET NAM | 日本 | $4.8K |
出口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $313 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $547 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $58 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $21 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $547 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $118 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $21 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $62 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $95 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $52 |