Hashikawa Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 264 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HASHIKAWA

37
进口笔数
264
出口笔数
$261.9K
进口金额
$2.06M
出口金额
2025-10-01
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $155.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.2K · 2 笔出口 $5.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $245 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $760 · 2 笔2023-12进口 $6.4K · 2 笔出口 $11.7K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔2024-09进口 $11.9K · 2 笔出口 $65.2K · 4 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $73.8K · 4 笔2024-11进口 $7.6K · 3 笔出口 $131.6K · 8 笔2024-12进口 $41.6K · 1 笔出口 $155.7K · 7 笔2025-01进口 $29.9K · 3 笔出口 $105.2K · 3 笔2025-02进口 $11.2K · 1 笔出口 $88.8K · 4 笔2025-03进口 $15.8K · 1 笔出口 $116.1K · 8 笔2025-04进口 $16.7K · 1 笔出口 $92.6K · 9 笔2025-05进口 $20.3K · 1 笔出口 $117.1K · 9 笔2025-06进口 $18.7K · 2 笔出口 $123.8K · 12 笔2025-07进口 $13.8K · 5 笔出口 $93.2K · 8 笔2025-08进口 $43.3K · 2 笔出口 $136.5K · 8 笔2025-09进口 $203 · 1 笔出口 $39.1K · 8 笔2025-10进口 $203 · 1 笔出口 $26.8K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.8K · 26 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.2K · 2 笔出口 $5.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $245 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $760 · 2 笔2023-12进口 $6.4K · 2 笔出口 $11.7K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 4 笔2024-09进口 $11.9K · 2 笔出口 $65.2K · 4 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $73.8K · 4 笔2024-11进口 $7.6K · 3 笔出口 $131.6K · 8 笔2024-12进口 $41.6K · 1 笔出口 $155.7K · 7 笔2025-01进口 $29.9K · 3 笔出口 $105.2K · 3 笔2025-02进口 $11.2K · 1 笔出口 $88.8K · 4 笔2025-03进口 $15.8K · 1 笔出口 $116.1K · 8 笔2025-04进口 $16.7K · 1 笔出口 $92.6K · 9 笔2025-05进口 $20.3K · 1 笔出口 $117.1K · 9 笔2025-06进口 $18.7K · 2 笔出口 $123.8K · 12 笔2025-07进口 $13.8K · 5 笔出口 $93.2K · 8 笔2025-08进口 $43.3K · 2 笔出口 $136.5K · 8 笔2025-09进口 $203 · 1 笔出口 $39.1K · 8 笔2025-10进口 $203 · 1 笔出口 $26.8K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $127.8K · 26 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 14 笔

工商档案

企业注册号2300992447
企查查编码QVNDRR8CJ3
成立日期2017-08-21
联系地址Khu công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HASHIKAWA
企业英文名称HASHIKAWA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
电话+84912985999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760429铝合金型材
760612铝合金板材
722220不锈钢棒材
722211不锈钢圆棒
722219非圆不锈钢棒材
722230不锈钢棒杆材
731822非螺纹垫圈
760421铝合金型材

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
848310传动轴及曲柄
731829其他钢铁非螺纹件
741210精炼铜管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本14$220.9K
越南22$40.8K
中国1$153

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南261$2.05M
墨西哥1$9.0K
中国1$810
美国1$511

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
0636793b51f799e6e8b10e9d1483708914$220.9K
Almine Vietnam Co., Ltd.越南22$40.8K铝合金型材、7mm以上铝合金丝
Lai Yonghui中国1$153非螺纹垫圈

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seiko Industry Vietnam Co., Ltd.越南54$1.18M金属加工机刀、其他铝制品
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南171$814.2K其他钢铁制品、氮
Sumida Electronic Vietnam Co., Ltd.越南11$19.1K变压器零件、其他塑料制品
Sumida Electronics Vietnam Co., Ltd.越南11$19.0K其他塑料制品、其他电感器
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南8$10.6K其他钢铁制品、金属加工机刀
Channel Products Trading (Guangzhou) Co., Ltd.中国3$10.3K传动轴及曲柄、其他钢铁制品
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南6$9.3K其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-01铝合金型材ALMINE VIETNAM CO LTD越南$99
2025-10-01铝合金型材ALMINE VIETNAM CO LTD越南$104
2025-09-29铝合金型材ALMINE VIETNAM CO LTD越南$99
2025-09-29铝合金型材ALMINE VIETNAM CO LTD越南$104
2025-08-05铝合金板材CONG TY TNHH CONG NGHIEP SEIKO VIET NAM日本$946
2025-08-05不锈钢棒材CONG TY TNHH CONG NGHIEP SEIKO VIET NAM日本$95
2025-08-05不锈钢棒材CONG TY TNHH CONG NGHIEP SEIKO VIET NAM日本$75
2025-08-05不锈钢圆棒CONG TY TNHH CONG NGHIEP SEIKO VIET NAM日本$392
2025-08-05不锈钢棒材CONG TY TNHH CONG NGHIEP SEIKO VIET NAM日本$359
2025-08-05铝合金型材CONG TY TNHH CONG NGHIEP SEIKO VIET NAM日本$4.8K

出口(共 264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他铝制品THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$313
2026-04-24其他铝制品THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$547
2026-04-24其他铝制品THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$58
2026-04-24其他铝制品THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$21
2026-04-24其他铝制品THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$547
2026-04-24其他铝制品THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$118
2026-04-24其他铝制品THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$21
2026-04-24其他铝制品THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$62
2026-04-24其他铝制品THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$95
2026-04-24其他铝制品THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$52

相关企业 · 同类产品

Hashikawa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →