Chi Thanh VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHí THàNH VN
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$1.55M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317479536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMDBN4R2 |
| 成立日期 | 2022-09-20 |
| 联系地址 | 553/2 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÍ THÀNH VN |
| 企业英文名称 | CHI THANH VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 553/2 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 038648129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 091099 | 其他香料 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 24 | $1.26M |
| 越南 | 7 | $292.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Asia Market Ag Co | 瑞士 | 19 | $880.2K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| A Chau Trading AG | 瑞士 | 3 | $267.9K | 其他香料、其他食品制剂 |
| New Asia Market AG | 越南 | 4 | $209.3K | 其他香料、保藏虾制品 |
| NEW ASIA MARKET AG CO LTD | 瑞士 | 2 | $150.2K | 冷冻甜玉米、其他干豆类蔬菜 |
| AsiaWay AG | 越南 | 1 | $31.3K | 其他食用蔬菜、其他鲜蘑菇 |
| A Chau Trading AG | 越南 | 1 | $13.8K | 其他食品制剂、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 淀粉根茎 | NEW ASIA MARKET AG CO LTD | 瑞士 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 保藏虾制品 | NEW ASIA MARKET AG CO LTD | 瑞士 | $57.8K |
| 2026-04-25 | 其他香料 | NEW ASIA MARKET AG CO LTD | 瑞士 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 高淀粉甘薯 | NEW ASIA MARKET AG CO LTD | 瑞士 | $3.6K |
| 2026-04-25 | 高淀粉芋头 | NEW ASIA MARKET AG CO LTD | 瑞士 | $2.7K |
| 2026-04-25 | 冷冻甜玉米 | NEW ASIA MARKET AG CO LTD | 瑞士 | $2.0K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻水果坚果 | NEW ASIA MARKET AG CO LTD | 瑞士 | $3.8K |
| 2026-04-25 | 高淀粉芋头 | NEW ASIA MARKET AG CO LTD | 瑞士 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 高淀粉木薯 | NEW ASIA MARKET AG CO LTD | 瑞士 | $825 |
| 2026-04-25 | 冷冻甜玉米 | NEW ASIA MARKET AG CO LTD | 瑞士 | $1.9K |