An Lac Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN LạC PHáT
0
进口笔数
83
出口笔数
$0
进口金额
$148.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701785707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9HDVYR |
| 成立日期 | 2010-10-07 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2027, Tờ bản đồ số 178, Khu Phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN LẠC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 83 | $148.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 45 | $79.8K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Vietnam Simon Safety Industries Co., Ltd. | 越南 | 30 | $62.3K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 3 | $2.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $1.8K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH NIDEC INSTRUMENTS VIET NAM (0303826116) | 越南 | 1 | $445 | 可互换冲压工具 |
近期贸易明细
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非注塑模具 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $57 |
| 2026-04-06 | 非注塑模具 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $42 |
| 2026-04-06 | 非注塑模具 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $42 |
| 2026-04-06 | 非注塑模具 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $42 |
| 2026-04-06 | 非注塑模具 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $122 |
| 2026-04-06 | 非注塑模具 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $42 |
| 2026-04-06 | 非注塑模具 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $42 |
| 2026-04-06 | 非注塑模具 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $42 |
| 2026-04-06 | 非注塑模具 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $42 |
| 2026-04-06 | 非注塑模具 | Nidec Vietnam Corporation | 越南 | $42 |