Vietnamobile Telecommunications Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 智能卡
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Viễn Thông Di Động Vietnamobile
42
进口笔数
0
出口笔数
$7.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107429715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6HA86S |
| 成立日期 | 2016-05-12 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà King Building, Số 7 phố Chùa Bộc, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG DI ĐỘNG VIETNAMOBILE |
| 企业英文名称 | VIETNAMOBILE TELECOMMUNICATIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 583 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435730123 |
| 邮箱 | CSKH@vietnamobile.com.vn |
| 传真 | +842435746272 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9.348万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $7.17M |
| 捷克 | 1 | $227.8K |
| 冰岛 | 1 | $64.5K |
| 波兰 | 1 | $51.8K |
| 德国 | 1 | $13.5K |
| 马来西亚 | 1 | $6.8K |
| 美国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZTE Corporation | 中国 | 13 | $3.90M | 通信设备、智能手机 |
| Eastcompeace (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $2.63M | 智能卡 |
| Hengbao International Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $444.8K | 处理器及控制器、智能卡 |
| Ericsson AB Borås Esh Returns | 瑞典 | 1 | $227.8K | 通信设备、自动数据处理机处理部件 |
| Thales DIS (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $160.0K | 智能卡、处理器及控制器 |
| Ericsson AB | 瑞典 | 3 | $140.5K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Watchdata Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $32.7K | 处理器及控制器、智能卡 |
| ZTE CORP ORATION | 中国香港 | 1 | $7.1K | 通信设备、智能手机 |
| LATRO | 美国 | 1 | $4.0K | 其他自动数据处理系统 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 智能卡 | HENGBAO INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $97.5K |
| 2025-09-29 | 智能卡 | HENGBAO INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $97.5K |
| 2025-05-12 | 智能卡 | HENGBAO INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $103.6K |
| 2025-03-31 | 通信设备 | ZTE CORP ORATION | 中国 | $103.7K |
| 2025-03-17 | 天线及发射器 | ZTE CORP ORATION | 中国 | $588 |
| 2025-03-17 | 其他电气设备 | ZTE CORP ORATION | 中国 | $311 |
| 2025-02-20 | 通信设备 | ZTE CORP ORATION | 中国 | $59.4K |
| 2025-02-20 | 通信设备 | ZTE CORP ORATION | 中国 | $25.3K |
| 2025-02-20 | 通信设备 | ZTE CORP ORATION | 中国 | $12.1K |
| 2025-02-20 | 通信设备 | ZTE CORP ORATION | 中国 | $31.8K |