TS Chemie Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他异氰酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TS CHEMIE VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$12.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317940411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6QQTRN |
| 成立日期 | 2023-07-19 |
| 联系地址 | Số 122 – 124 Đường B2, Khu đô thị Sala, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TS CHEMIE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TS CHEMIE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 122 – 124 Đường B2, Khu đô thị Sala, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0987795878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 292229 | 其他氨基酚 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 291030 | 环氧衍生物 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 390939 | 其他初级形状氨基树脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 6 | $9.4K |
| 德国 | 2 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deltachem Middle East LLC | 阿联酋 | 4 | $8.7K | 其他异氰酸酯、其他氨基酚 |
| VIP Coatings (Malaysia) Sdn. Bhd. | 德国 | 2 | $3.2K | 氨基树脂初级形状、聚氨酯 |
| VIP Coatings (Malaysia) Sdn. Bhd. | 新西兰 | 2 | $740 | 制成颜料、环氧衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 其他氨基酚 | DELTACHEM MIDDLE EAST (L.L.C.) | 新西兰 | $680 |
| 2025-04-24 | 其他异氰酸酯 | DELTACHEM MIDDLE EAST (L.L.C.) | 新西兰 | $5.8K |
| 2025-04-11 | 其他异氰酸酯 | DELTACHEM MIDDLE EAST (L.L.C.) | 新西兰 | $90 |
| 2025-04-08 | 其他异氰酸酯 | DELTACHEM MIDDLE EAST (L.L.C.) | 新西兰 | $1.5K |
| 2025-04-08 | 其他异氰酸酯 | DELTACHEM MIDDLE EAST (L.L.C.) | 新西兰 | $260 |
| 2025-04-08 | 油漆颜料 | DELTACHEM MIDDLE EAST (L.L.C.) | 新西兰 | $54 |
| 2025-04-08 | 其他氨基酚 | DELTACHEM MIDDLE EAST (L.L.C.) | 新西兰 | $255 |
| 2024-03-13 | 其他初级形状氨基树脂 | VIP Coatings (Malaysia) Sdn. Bhd. | 新西兰 | $300 |
| 2024-03-13 | 氨基树脂初级形状 | VIP Coatings (Malaysia) Sdn. Bhd. | 德国 | $1.6K |
| 2024-03-13 | 氨基树脂初级形状 | VIP Coatings (Malaysia) Sdn. Bhd. | 德国 | $1.6K |