Kim Hoa An Vietnam Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 皮革加工机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Móc Kim Hoa ân Việt Nam
76
进口笔数
2
出口笔数
$1.60M
进口金额
$29.5K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2025-10-25
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313444525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8HQNA5 |
| 成立日期 | 2015-09-17 |
| 联系地址 | 1688 Đường Võ Văn Kiệt, Khu phố 4, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC KIM HOA ÂN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KIM HOA AN VIET NAM MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46 đường số 6, khu phố 5, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84702036023 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 845390 | 皮革机械零件 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 852849 | 阴极射线管显示器 |
| 590691 | 橡胶处理针织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845380 | 皮革加工机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $1.60M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $29.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Jinhua Ying Machine Co., Ltd. | 中国 | 60 | $1.14M | 皮革加工机械、皮革机械零件 |
| Kinfast Hardware (Shenzhen) Ltd. | 中国 | 7 | $202.9K | 木螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
| Suzhou Rihe Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $139.3K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Qingdao Jinhuying Machine Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $78.2K | 8451机器零件、皮革加工机械 |
| Wuhan Yineng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.0K | 纺织物处理机、纺织处理机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $14.8K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 皮革机械零件 | Qingdao Jinhua Ying Machine Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-06-17 | 皮革机械零件 | Qingdao Jinhua Ying Machine Co., Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-06-17 | 纺织物处理机 | Qingdao Jinhua Ying Machine Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-06-17 | 其他橡胶带 | Qingdao Jinhua Ying Machine Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-06-17 | 阴极射线管显示器 | Qingdao Jinhua Ying Machine Co., Ltd. | 中国 | $700 |
| 2026-06-17 | 皮革机械零件 | Qingdao Jinhua Ying Machine Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-06-17 | 皮革机械零件 | Qingdao Jinhua Ying Machine Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-06-03 | 皮革加工机械 | Qingdao Jinhua Ying Machine Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-06-03 | 皮革加工机械 | Qingdao Jinhua Ying Machine Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-05-25 | 其他硫化橡胶制品 | Qingdao Jinhua Ying Machine Co., Ltd. | 中国 | $120 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-25 | 皮革加工机械 | Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2025-10-25 | 皮革加工机械 | Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2025-10-25 | 皮革加工机械 | Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2025-10-21 | 皮革加工机械 | Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $5.3K |
| 2025-10-21 | 皮革加工机械 | Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.6K |
| 2025-10-21 | 皮革加工机械 | Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $6.8K |