Stone Dong Nai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 354 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STONE ĐồNG NAI
0
进口笔数
354
出口笔数
$0
进口金额
$3.04M
出口金额
—
最近进口
2024-12-26
最近出口
0
供应商数
79
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603605829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTKQD59V |
| 成立日期 | 2018-12-06 |
| 联系地址 | Số 55, Nguyễn Tất Thành, KP 5, Thị Trấn Vĩnh An, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT ST |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55, đường Nguyễn Tất Thành, ấp Vĩnh An 5, Phường Trị An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0123 - Trồng cây điều 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842513860725 |
| 邮箱 | nguyendongho9x@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 238 | $2.03M |
| 韩国 | 111 | $970.9K |
| 奥地利 | 3 | $33.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $7.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KMG Co., Ltd. | 越南 | 33 | $337.2K | 天然石材铺路石、大理石子 |
| Mijin Stone Co., Ltd. | 越南 | 29 | $288.0K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Nam San Seg JeA | 越南 | 17 | $169.9K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Mijin Stone Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $154.4K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| New Korea Tech Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $148.2K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Nam San Seg Jea | 韩国 | 8 | $124.9K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| LUCKY | 韩国 | 10 | $95.5K | 天然石材铺路石、椰纤编织地毯 |
| Tiger Stone | 越南 | 10 | $77.0K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| Young Won Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $68.7K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Dasol Industrial Development | 越南 | 9 | $53.3K | 天然石材铺路石 |
近期贸易明细
出口(共 354)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 天然石材铺路石 | T N STONE CO | 韩国 | $4.1K |
| 2024-12-26 | 天然石材铺路石 | Tn Stone Co. | 韩国 | $14.5K |
| 2024-12-26 | 天然石材铺路石 | T N STONE CO | 韩国 | $3.4K |
| 2024-12-26 | 天然石材铺路石 | T N STONE CO | 韩国 | $7.0K |
| 2024-12-24 | 天然石材铺路石 | BO SUNG STONE CORP | 越南 | $6.0K |
| 2024-12-16 | 天然石材铺路石 | NEW KOREA TECH CO.,LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2024-12-16 | 天然石材铺路石 | NEW KOREA TECH CO.,LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2024-12-16 | 天然石材铺路石 | T N STONE CO | 韩国 | $7.1K |
| 2024-12-16 | 天然石材铺路石 | T N STONE CO | 韩国 | $6.0K |
| 2024-12-16 | 天然石材铺路石 | NEW KOREA TECH CO.,LTD | 韩国 | $2.1K |