ELINE Vietnam Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 390 笔 · 主营 钢铁丝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ELINE VIệT NAM

5
进口笔数
390
出口笔数
$40.6K
进口金额
$4.05M
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.85M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.85M · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 7 笔2025-11进口 $19.8K · 2 笔出口 $7.7K · 8 笔2025-12进口 $6.6K · 1 笔出口 $7.1K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 18 笔2026-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $6.5K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.85M · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 7 笔2025-11进口 $19.8K · 2 笔出口 $7.7K · 8 笔2025-12进口 $6.6K · 1 笔出口 $7.1K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 18 笔2026-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $6.5K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 10 笔

工商档案

企业注册号0901089162
企查查编码QVN1SVAD66
成立日期2020-11-09
联系地址Thôn Tuấn Dị, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ELINE VIỆT NAM
企业英文名称ELINE VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tuấn Dị, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话+842218192221
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731210钢绞线缆
721720镀锌钢丝
732620钢铁丝制品

出口

HS 编码产品
732620钢铁丝制品
732690其他钢铁制品
731290钢制编织带
392690其他塑料制品
761490铝制线缆带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$40.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南383$4.04M
中国1$3.0K
韩国1$253

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yancheng Rongxing Rope Making Co., Ltd.中国3$20.8K钢绞线缆、镍合金丝
Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国1$15.5K其他塑料制品、静止变流器
Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$4.2K其他木工机床、木材钻孔机

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南22$3.85M其他塑料制品、其他电路开关装置
Talway Vietnam Co., Ltd.越南82$32.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Gold Cable Vietnam Co., Ltd.越南45$30.8K其他塑料制品、其他电路开关装置
Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd.越南61$29.4K其他电路开关装置、其他塑料制品
Xuli Cargo Control (Viet Nam) Co., Ltd.越南14$20.1K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南40$15.4K其他塑料制品、瓦楞纸箱
CPO Vietnam Co., Ltd.越南47$13.1K绝缘电线、其他电路开关装置
ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd.越南13$10.0K绝缘电线、光纤连接器
Adtek Co., Ltd. (Vietnam)越南11$8.8K聚乙烯袋、其他钢铁制品
Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南8$7.6K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02钢绞线缆YANCHENG RONGXING ROPE MAKING CO LTD中国$10.0K
2025-12-09钢绞线缆YANCHENG RONGXING ROPE MAKING CO LTD中国$6.6K
2025-11-24钢铁丝制品SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$187
2025-11-24钢铁丝制品SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$902
2025-11-24钢铁丝制品SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$1.1K
2025-11-24钢铁丝制品SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$799
2025-11-24钢铁丝制品SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$5.8K
2025-11-24钢铁丝制品SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$799
2025-11-24钢铁丝制品SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$5.8K
2025-11-19钢绞线缆YANCHENG RONGXING ROPE MAKING CO LTD中国$4.3K

出口(共 390)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品VERSOGO TECH TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$502
2026-04-24其他钢铁制品VERSOGO TECH TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$504
2026-04-24其他钢铁制品VERSOGO TECH TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$502
2026-04-24其他钢铁制品VERSOGO TECH TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$504
2026-04-22钢铁丝制品VERSOGO TECH TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$504
2026-04-22钢铁丝制品VERSOGO TECH TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$502
2026-04-17钢铁丝制品TALWAY VIET NAM CO LTD越南$344
2026-04-17钢铁丝制品TALWAY VIET NAM CO LTD越南$344
2026-04-17钢铁丝制品XULI CARGO CONTROL (VIET NAM) CO LTD越南$1.1K
2026-04-17钢铁丝制品XULI CARGO CONTROL (VIET NAM) CO LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

ELINE Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →