ELINE Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 390 笔 · 主营 钢铁丝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ELINE VIệT NAM
5
进口笔数
390
出口笔数
$40.6K
进口金额
$4.05M
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901089162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1SVAD66 |
| 成立日期 | 2020-11-09 |
| 联系地址 | Thôn Tuấn Dị, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ELINE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ELINE VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tuấn Dị, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +842218192221 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761490 | 铝制线缆带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $40.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 383 | $4.04M |
| 中国 | 1 | $3.0K |
| 韩国 | 1 | $253 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yancheng Rongxing Rope Making Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.8K | 钢绞线缆、镍合金丝 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 22 | $3.85M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $32.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $30.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 61 | $29.4K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Xuli Cargo Control (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $20.1K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 40 | $15.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| CPO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $13.1K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $10.0K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Adtek Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 11 | $8.8K | 聚乙烯袋、其他钢铁制品 |
| Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 钢绞线缆 | YANCHENG RONGXING ROPE MAKING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-12-09 | 钢绞线缆 | YANCHENG RONGXING ROPE MAKING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-11-24 | 钢铁丝制品 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $187 |
| 2025-11-24 | 钢铁丝制品 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $902 |
| 2025-11-24 | 钢铁丝制品 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-24 | 钢铁丝制品 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $799 |
| 2025-11-24 | 钢铁丝制品 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-11-24 | 钢铁丝制品 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $799 |
| 2025-11-24 | 钢铁丝制品 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-11-19 | 钢绞线缆 | YANCHENG RONGXING ROPE MAKING CO LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 390)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | VERSOGO TECH TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $502 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | VERSOGO TECH TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $504 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | VERSOGO TECH TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $502 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | VERSOGO TECH TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $504 |
| 2026-04-22 | 钢铁丝制品 | VERSOGO TECH TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $504 |
| 2026-04-22 | 钢铁丝制品 | VERSOGO TECH TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $502 |
| 2026-04-17 | 钢铁丝制品 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-17 | 钢铁丝制品 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-17 | 钢铁丝制品 | XULI CARGO CONTROL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 钢铁丝制品 | XULI CARGO CONTROL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |