Nam Hung Technology & Information Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tin Học & Công Nghệ Nam Hưng
- 邮箱3
33
进口笔数
0
出口笔数
$209.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900294747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7EC864 |
| 成立日期 | 2008-11-24 |
| 联系地址 | Đội 6, Xã Liên Phương, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIN HỌC & CÔNG NGHỆ NAM HƯNG |
| 企业英文名称 | NAM HUNG TECHNOLOGY & INFORMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 6, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8510 - Giáo dục mầm non 8520 - Giáo dục tiểu học |
| 电话 | +84915898660 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900211 | 已装配物镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $207.4K |
| 中国香港 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Ruision Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $132.2K | 通信设备零件、其他录音设备零件 |
| Shenzhen Feyond Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $18.7K | 通信设备零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Shenzhen Chaoyang Passenger Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 通信设备、通信设备零件 |
| Chuangwei Era (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.5K | 已装配物镜、通信设备零件 |
| Qearim Electronics Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 电视数码摄像机、电力控制板 |
| Huoyi Technology (Shenzhen) | 中国 | 1 | $8.4K | 通信设备、其他钢铁制品 |
| SHENZHEN YOULEN ELECTRONICS CO., LTD. | 中国 | 1 | $8.1K | 固态存储设备 |
| CW Video Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 通信设备零件、其他录音设备零件 |
| Hongkong Commander Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 其他铝制品、通信设备零件 |
| Scene Electronics (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 通信设备零件、贱金属帽架 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 通信设备零件 | SHENZHEN RUISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-31 | 通信设备零件 | SHENZHEN RUISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-31 | 通信设备零件 | SHENZHEN RUISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-31 | 通信设备零件 | SHENZHEN RUISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-31 | 通信设备零件 | SHENZHEN RUISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | SHENZHE FEYOND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | SHENZHE FEYOND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-03-26 | 固态存储设备 | SHENZHEN YOULEN ELECTRONICS CO., LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | SHENZHE FEYOND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | SHENZHE FEYOND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $108 |