Inmeco Trading Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI INMECO VIệT NAM
0
进口笔数
75
出口笔数
$0
进口金额
$132.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109352955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70RBSU8 |
| 成立日期 | 2020-09-24 |
| 联系地址 | Số nhà 307, ngõ 281, Đường Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI INMECO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INMECO TRADING VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 307, ngõ 281, Đường Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0967124869 |
| 邮箱 | ketoan.inmeco123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 75 | $132.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamco Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $59.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $45.5K | 不锈钢平板轧材、其他塑料制品 |
| Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 10 | $18.2K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Steelwell Industrial Hardware (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.4K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | YAMCO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $478 |
| 2026-04-24 | 金刚石砂轮 | YAMCO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | YAMCO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $478 |
| 2026-04-23 | 扫帚刷子 | YAMCO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $229 |
| 2026-03-05 | 其他钢铁制品 | Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-03-05 | 其他离心泵 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-03-05 | 液体提升机 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $802 |
| 2026-03-05 | 其他电气开关 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-03-03 | 其他钢铁制品 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-03-03 | 液体提升机 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $802 |