Inmeco Trading Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 陶瓷磨轮

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI INMECO VIệT NAM

0
进口笔数
75
出口笔数
$0
进口金额
$132.4K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $946 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $715 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $717 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $385 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $475 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $462 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $902 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $960 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $945 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $832 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $976 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $776 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $946 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $715 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $717 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $385 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $475 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $462 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $902 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $960 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $945 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $832 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $976 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $776 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109352955
企查查编码QVN70RBSU8
成立日期2020-09-24
联系地址Số nhà 307, ngõ 281, Đường Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI INMECO VIỆT NAM
企业英文名称INMECO TRADING VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 307, ngõ 281, Đường Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话0967124869
邮箱ketoan.inmeco123@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
680520纸基研磨料
340319非纺织润滑剂
960390扫帚刷子
401519非医用橡胶手套
481950纸制包装容器
732690其他钢铁制品
680421金刚石砂轮
271019非轻质石油
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南75$132.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamco Precision Vietnam Co., Ltd.越南50$59.2K其他钢铁制品、金属加工机刀
Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd.越南6$45.5K不锈钢平板轧材、其他塑料制品
Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd.越南10$18.2K其他液化石油气、其他塑料制品
Steelwell Industrial Hardware (Vietnam) Co., Ltd.越南5$4.4K其他钢铁制品、绝缘电线
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南2$3.2K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Vitech Vietnam Co., Ltd.越南2$2.0K其他化学制剂、金属加工机刀

近期贸易明细

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24陶瓷磨轮YAMCO PRECISION VIETNAM CO LTD越南$478
2026-04-24金刚石砂轮YAMCO PRECISION VIETNAM CO LTD越南$383
2026-04-24陶瓷磨轮YAMCO PRECISION VIETNAM CO LTD越南$478
2026-04-23扫帚刷子YAMCO PRECISION VIETNAM CO LTD越南$229
2026-03-05其他钢铁制品Vitech Vietnam Co., Ltd.越南$41
2026-03-05其他离心泵VITECH VIETNAM CO LTD越南$92
2026-03-05液体提升机VITECH VIETNAM CO LTD越南$802
2026-03-05其他电气开关VITECH VIETNAM CO LTD越南$41
2026-03-03其他钢铁制品VITECH VIETNAM CO LTD越南$41
2026-03-03液体提升机VITECH VIETNAM CO LTD越南$802

相关企业 · 同类产品

Inmeco Trading Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →