Viet Nam Power Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 手工工具套装

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần cơ nhiệt Việt Nam

1
进口笔数
11
出口笔数
$1.6K
进口金额
$98.8K
出口金额
2023-03-01
最近进口
2025-12-26
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.5K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $693 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $951 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $693 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $951 · 1 笔

工商档案

企业注册号0101928066
企查查编码QVNXXKUJD4
成立日期2006-04-26
联系地址P211, B1, tập thể Văn Chương, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ NHIỆT VIỆT NAM
企业英文名称viet nam power joint stock company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 202, tầng 2, Số 152 đường Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842435551426
传真02435189073
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
820600手工工具套装
701990其他玻璃纤维
840290锅炉零件
381600耐火混合料
730650合金钢焊管
731815钢铁螺钉螺栓
382290其他诊断试剂
392690其他塑料制品
680430手工磨刀石
730439无缝钢管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$40.4K
毛里求斯1$38.5K
马尔代夫1$15.9K
塞舌尔1$4.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taian Baole Machinery Co., Ltd.中国1$1.6K锅炉零件、齿轮及变速器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南8$40.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
SLP Engineering Ltd.毛里求斯1$38.5K硫化橡胶管、其他钢铁制品
SLP Engineering (Maldives) Pvt. Ltd.马尔代夫1$15.9K电气装置零件、聚丙烯硬管
Barbarons Beach Hotel Ltd.塞舌尔1$4.1K锅炉零件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-01其他钢铁制品TAIAN BAOLE MACHINERY CO., LTD中国$1.2K
2023-03-01其他钢铁制品TAIAN BAOLE MACHINERY CO., LTD中国$400

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26其他玻璃纤维Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$351
2025-12-26无缝钢管Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$22
2025-12-26其他玻璃纤维Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$125
2025-12-26其他诊断试剂Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$11
2025-12-26不锈钢管件Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$28
2025-12-26垫片套装Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$7
2025-12-26垫片套装Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$6
2025-12-26焊接材料Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$222
2025-12-26手工磨刀石Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$8
2025-12-26其他诊断试剂Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$10

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Power Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →