Viet Nam Power Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 手工工具套装
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần cơ nhiệt Việt Nam
1
进口笔数
11
出口笔数
$1.6K
进口金额
$98.8K
出口金额
2023-03-01
最近进口
2025-12-26
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101928066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXXKUJD4 |
| 成立日期 | 2006-04-26 |
| 联系地址 | P211, B1, tập thể Văn Chương, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ NHIỆT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | viet nam power joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 202, tầng 2, Số 152 đường Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842435551426 |
| 传真 | 02435189073 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820600 | 手工工具套装 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 730439 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $40.4K |
| 毛里求斯 | 1 | $38.5K |
| 马尔代夫 | 1 | $15.9K |
| 塞舌尔 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taian Baole Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 锅炉零件、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $40.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SLP Engineering Ltd. | 毛里求斯 | 1 | $38.5K | 硫化橡胶管、其他钢铁制品 |
| SLP Engineering (Maldives) Pvt. Ltd. | 马尔代夫 | 1 | $15.9K | 电气装置零件、聚丙烯硬管 |
| Barbarons Beach Hotel Ltd. | 塞舌尔 | 1 | $4.1K | 锅炉零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-01 | 其他钢铁制品 | TAIAN BAOLE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-03-01 | 其他钢铁制品 | TAIAN BAOLE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $400 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他玻璃纤维 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $351 |
| 2025-12-26 | 无缝钢管 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2025-12-26 | 其他玻璃纤维 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $125 |
| 2025-12-26 | 其他诊断试剂 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2025-12-26 | 不锈钢管件 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2025-12-26 | 垫片套装 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2025-12-26 | 垫片套装 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2025-12-26 | 焊接材料 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $222 |
| 2025-12-26 | 手工磨刀石 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2025-12-26 | 其他诊断试剂 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |