PTP Import Export Trading Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PTP
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$990.9K
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002228598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2737U82 |
| 成立日期 | 2021-06-29 |
| 联系地址 | Số 239, đường Quang Trung, Phường Trần Phú, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PTP |
| 企业英文名称 | PTP IMPORT EXPORT TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84912756585 |
| 邮箱 | thucphamsachptp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 31 | $657.6K |
| 越南 | 14 | $316.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phet Boun Heuang Import & Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 23 | $412.0K | 冻鲶鱼片、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Lanexang Development & Service Import Export State Co. | 老挝 | 9 | $262.4K | 冻鲶鱼片、非木预制建筑 |
| Phet Boun Heuang Import & Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 9 | $170.8K | 冻鲶鱼片 |
| Lanexang Development & Service Import Export State Co. | 越南 | 5 | $145.8K | 冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 冻鲶鱼片 | Phet Boun Heuang Import & Export Sole Co., Ltd. | — | $16.8K |
| 2025-09-08 | 冻鲶鱼片 | Phet Boun Heuang Import & Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $16.8K |
| 2025-08-19 | 冻鲶鱼片 | Phet Boun Heuang Import & Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $16.8K |
| 2025-07-17 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | Phet Boun Heuang Import & Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $13.1K |
| 2025-06-27 | 冻鲶鱼片 | Phet Boun Heuang Import & Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $16.8K |
| 2025-05-29 | 冻鲶鱼片 | Phet Boun Heuang Import & Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $16.8K |
| 2025-05-12 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | Phet Boun Heuang Import & Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $13.2K |
| 2025-04-26 | 冻鲶鱼片 | PHET BOUN HEUANG IMPORT & EXPORT SOLE CO LTD | 越南 | $16.8K |
| 2025-03-28 | 冻鲶鱼片 | Phet Boun Heuang Import & Export Sole Co., Ltd. | 越南 | $16.8K |
| 2025-02-25 | 冻鲶鱼片 | Phet Boun Heuang Import & Export Sole Co., Ltd. | 越南 | $16.8K |