THMD TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 锡条杆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THMD
24
进口笔数
20
出口笔数
$151.4K
进口金额
$33.6K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2025-11-25
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109809889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Y7PHXT |
| 成立日期 | 2021-11-09 |
| 联系地址 | Số 27, ngõ 68 Đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THMD |
| 企业英文名称 | THMD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, ngõ 68 Đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84916871818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 800300 | 锡条杆 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 800300 | 锡条杆 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 831130 | 金属焊条 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 19 | $142.9K |
| 马来西亚 | 4 | $8.4K |
| 中国 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $33.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SOLDER INDONESIA | 印度尼西亚 | 14 | $112.2K | 锡条杆、金属焊条 |
| SOLDER INDONESIA | 印度尼西亚 | 5 | $30.7K | 锡条杆、其他铅制品 |
| ELECTROLOY TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | 4 | $8.4K | 锡条杆、其他锡制品 |
| QUALITEK ELECTRONIC SHENZHEN CO LTD | 中国 | 1 | $15 | 金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | 11 | $17.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| WELDEX VINA CO LTD | 越南 | 6 | $11.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM | 越南 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | 1 | $1.2K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| VIET NAM INITATION CO LTD | 越南 | 1 | $1.1K | ABS共聚物、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 金属表面酸洗制剂 | ELECTROLOY TECHNOLOGIES PTE LTD | 马来西亚 | $4.6K |
| 2026-01-05 | 锡条杆 | PT SOLDER INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.9K |
| 2025-12-24 | 金属焊条 | PT SOLDER INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.4K |
| 2025-12-19 | 金属表面酸洗制剂 | ELECTROLOY TECHNOLOGIES PTE LTD | 马来西亚 | $3.5K |
| 2025-11-14 | 金属表面酸洗制剂 | ELECTROLOY TECHNOLOGIES PTE LTD | 马来西亚 | $803 |
| 2025-11-06 | 锡条杆 | PT SOLDER INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2025-11-06 | 锡条杆 | PT SOLDER INDONESIA | 印度尼西亚 | $729 |
| 2025-11-06 | 金属焊条 | PT SOLDER INDONESIA | 印度尼西亚 | $793 |
| 2025-11-06 | 金属焊条 | PT SOLDER INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2025-11-06 | 金属焊条 | PT SOLDER INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.3K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 金属焊条 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $637 |
| 2025-11-25 | 锡条杆 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $898 |
| 2025-11-20 | 金属表面酸洗制剂 | VIET NAM INITATION CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-04-29 | 金属表面酸洗制剂 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.2K |
| 2025-02-03 | 锡条杆 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $832 |
| 2025-02-03 | 金属焊条 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $471 |
| 2024-11-28 | 锡条杆 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $782 |
| 2024-11-28 | 锡条杆 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $440 |
| 2024-09-11 | 金属表面酸洗制剂 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2024-06-04 | 锡条杆 | VALUEPLUS VINA CO LTD | 越南 | $0 |