THMD Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 锡条杆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THMD
39
进口笔数
24
出口笔数
$258.3K
进口金额
$44.7K
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-07-09
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109809889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Y7PHXT |
| 成立日期 | 2021-11-09 |
| 联系地址 | Số 27, ngõ 68 Đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THMD |
| 企业英文名称 | THMD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, ngõ 68 Đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84916871818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 800300 | 锡条杆 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 800300 | 锡条杆 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 26 | $225.7K |
| 马来西亚 | 12 | $32.6K |
| 中国 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $44.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SOLDER INDONESIA | 印度尼西亚 | 21 | $195.0K | 锡条杆、金属焊条 |
| Solder Indonesia | 印度尼西亚 | 5 | $30.7K | 锡条杆、其他铅制品 |
| ELECTROLOY TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | 9 | $29.2K | 锡条杆、其他锡制品 |
| ELECTROLOY CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $3.4K | 锡条杆、金属表面酸洗制剂 |
| Qualitek Electronic Shenzhen Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $28.9K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 1 | $1.2K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Initation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | ABS共聚物、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 金属表面酸洗制剂 | ELECTROLOY TECHNOLOGIES PTE LTD | 马来西亚 | $4.2K |
| 2026-06-12 | 金属表面酸洗制剂 | ELECTROLOY TECHNOLOGIES PTE LTD | 马来西亚 | $4.3K |
| 2026-06-09 | 金属焊条 | PT SOLDER INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-06-09 | 金属焊条 | PT SOLDER INDONESIA | 印度尼西亚 | $11.1K |
| 2026-05-25 | 金属焊条 | PT SOLDER INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-05-25 | 金属焊条 | PT SOLDER INDONESIA | 印度尼西亚 | $11.1K |
| 2026-05-06 | 金属表面酸洗制剂 | ELECTROLOY TECHNOLOGIES PTE LTD | 马来西亚 | $4.2K |
| 2026-05-04 | 金属焊条 | PT SOLDER INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-05-04 | 金属焊条 | PT SOLDER INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2026-05-04 | 金属焊条 | PT SOLDER INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.7K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 金属焊条 | Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-11 | 金属焊条 | Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-05-08 | 金属焊条 | Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-05-08 | 金属焊条 | Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | $492 |
| 2026-03-18 | 金属焊条 | Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | $637 |
| 2025-11-25 | 锡条杆 | Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | $898 |
| 2025-11-20 | 金属表面酸洗制剂 | Initation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-04-29 | 金属表面酸洗制剂 | Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | $1.2K |
| 2025-02-03 | 锡条杆 | Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | $832 |
| 2025-02-03 | 金属焊条 | Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | $471 |