METC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 复式光学显微镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH METC
10
进口笔数
95
出口笔数
$383.6K
进口金额
$1.51M
出口金额
2025-09-24
最近进口
2026-07-01
最近出口
4
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110513660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGETAC4D |
| 成立日期 | 2023-10-19 |
| 联系地址 | BT1-B24 dự án Splendora, Khu đô thị mới An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH METC |
| 企业英文名称 | METC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT1-B20 dự án Splendora, Khu đô thị mới An Khánh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0988695285 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 901290 | 非光学显微镜零件 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $335.3K |
| 德国 | 1 | $29.7K |
| 中国 | 3 | $15.2K |
| 马来西亚 | 2 | $3.3K |
| 美国 | 1 | $128 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 89 | $1.45M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QES (ASIA-PACIFIC) SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $349.3K | 切片机零件、光学显微镜零件 |
| Melchers Techexport GmbH | 德国 | 1 | $29.7K | 硫化橡胶板片、其他钢铁制品 |
| GVTECH Inc. | 韩国 | 1 | $3.0K | 辐射检测仪器、非玻陶绝缘体 |
| GVTECH Inc. | 马来西亚 | 1 | $1.6K | 其他铜制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 2 | $544.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $435.0K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $236.1K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $93.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $93.0K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 15 | $58.6K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Hanbo ENC Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $31.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SNJ Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.1K | PET塑料片材、甲苯 |
| Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Shin Hwa Contech Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 复式光学显微镜 | QES (ASIA-PACIFIC) SDN BHD | 中国 | $4.4K |
| 2025-05-26 | 其他光学测量仪 | QES (ASIA-PACIFIC) SDN BHD | 日本 | $50.5K |
| 2025-03-24 | 其他光学测量仪 | QES (ASIA-PACIFIC) SDN BHD | 日本 | $157.2K |
| 2024-12-06 | 其他光学测量仪 | QES (ASIA-PACIFIC) SDN BHD | 日本 | $63.4K |
| 2024-10-18 | 非光学显微镜零件 | QES (ASIA-PACIFIC) SDN BHD | 中国 | $100 |
| 2024-09-30 | 复式光学显微镜 | QES (ASIA-PACIFIC) SDN BHD | 中国 | $10.7K |
| 2024-07-11 | 其他铜制品 | GVTECH Inc. | 马来西亚 | $1.6K |
| 2024-06-01 | 辐射检测仪器 | GVTECH Inc. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2024-06-01 | 辐射检测仪器 | GVTECH Inc. | 美国 | $128 |
| 2024-06-01 | 辐射检测仪器 | GVTECH Inc. | 日本 | $1.1K |
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 绘图仪器 | Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-01 | 其他电视摄像机 | Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-01 | 带接头绝缘电线 | Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-07-01 | 绘图设备零件 | Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-07-01 | 测量仪器 | Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-07-01 | 测量仪器零件 | Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-07-01 | 测量仪器 | Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | $499 |
| 2026-07-01 | 测量仪器零件 | Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-07-01 | 其他铝制品 | Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2026-07-01 | 绘图仪器 | Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | $81 |