Viettel Construction Joint Stock Corporation
越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY Cổ PHầN CôNG TRìNH VIETTEL
180
进口笔数
23
出口笔数
$66.65M
进口金额
$1.17M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2025-09-24
最近出口
23
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104753865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EJXR8D |
| 成立日期 | 2010-06-09 |
| 联系地址 | Số 1 Giang Văn Minh, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH VIETTEL |
| 企业英文名称 | VIETTEL CONSTRUCTION JOINT STOCK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 Giang Văn Minh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84862081111 |
| 邮箱 | congtrinhviettel@viettel.com.vn |
| 传真 | +842462751783 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.1439万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 851660 | 家用炊具 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 851610 | 电热水器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 159 | $45.69M |
| 印度尼西亚 | 16 | $18.42M |
| 印度 | 5 | $2.54M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $926.9K |
| 越南 | 19 | $238.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Rui Pu Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 16 | $18.42M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 19 | $5.96M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Hainan Longi Green Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 36 | $5.73M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Newwei Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $5.26M | 热轧不锈钢卷、不锈钢卷材 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 16 | $3.20M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| LONGI Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.76M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 20 | $2.64M | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.47M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Midea Electric Trading (Singapore) Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $775.8K | 大型洗衣机、窗式/壁挂空调 |
| Golden Port City Building Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $648.4K | 热轧不锈钢卷 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H2 Corp. | 韩国 | 3 | $787.4K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $144.9K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Tomorrow Network Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $139.5K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $68.2K | 氮、自粘塑料片 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.3K | 铝合金型材、木托盘 |
| Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.9K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Dusco Vina Steel Wire Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、氨水 |
| Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 热轧不锈钢卷 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $98.9K |
| 2026-03-27 | 热轧钢板 | BEAMPLUS INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $114.1K |
| 2026-03-27 | 10mm以上热轧钢板 | BEAMPLUS INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $41.9K |
| 2026-03-27 | 热轧钢板 | BEAMPLUS INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $100.1K |
| 2026-03-26 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $621.0K |
| 2026-03-24 | 热轧不锈钢卷 | HONG KONG RUI PU CO LTD | 印度尼西亚 | $374.5K |
| 2026-03-24 | 不锈钢卷材 | HONG KONG RUI PU CO LTD | 印度尼西亚 | $359.1K |
| 2026-03-24 | 热轧不锈钢卷材 | HONG KONG RUI PU CO LTD | 印度尼西亚 | $354.5K |
| 2026-03-24 | 热轧不锈钢卷材 | HONG KONG RUI PU CO LTD | 印度尼西亚 | $196.7K |
| 2026-03-24 | 不锈钢卷材 | HONG KONG RUI PU CO LTD | 印度尼西亚 | $199.6K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 非窗式空调机 | VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-09-22 | 非窗式空调机 | VIETNAM SUNGOLD COMMODITY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-09-06 | 其他钢铁制品 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-09-06 | 塑料管件 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-09-06 | 金属标牌 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-09-06 | 乙烯聚合物硬管 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $302 |
| 2025-09-06 | 绝缘电线 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-09-06 | 其他电路开关装置 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-09-06 | 其他螺纹紧固件 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $137 |
| 2025-09-06 | 通信设备 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |