DCDA VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DCDA VIệT NAM
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$86.5K
出口金额
—
最近进口
2025-02-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315098870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBHKEJ2V |
| 成立日期 | 2018-06-07 |
| 联系地址 | L17-11 Tầng 17 Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DCDA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DCDA VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11 Tầng 17 Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02839296796 |
| 邮箱 | huong.ngo@dcda.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 78亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $86.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DESAY SIP VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $86.5K | 其他电子IC、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-07 | 自动断路器 | DESAY SIP VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-02-07 | 其他钢铁制品 | DESAY SIP VIETNAM CO LTD | 越南 | $212 |
| 2025-02-07 | 自动断路器 | DESAY SIP VIETNAM CO LTD | 越南 | $85 |
| 2025-02-07 | 自动断路器 | DESAY SIP VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-02-07 | 绝缘电线 | DESAY SIP VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |
| 2025-02-07 | 硬质PVC管 | DESAY SIP VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2025-02-07 | 绝缘电线 | DESAY SIP VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |
| 2025-02-07 | 硬质PVC管 | DESAY SIP VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2025-02-07 | 自动断路器 | DESAY SIP VIETNAM CO LTD | 越南 | $85 |
| 2025-02-07 | 自动断路器 | DESAY SIP VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |