Viet Nam Global Transport Corporation

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI TOàN CầU VIệT NAM

20
进口笔数
33
出口笔数
$82.6K
进口金额
$967.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-26
最近出口
12
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $544.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2024-01进口 $82 · 1 笔出口 $254.4K · 11 笔2024-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $544.1K · 1 笔2024-03进口 $27.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.4K · 2 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $450 · 1 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $68.9K · 2 笔2024-12进口 $939 · 2 笔出口 $30.1K · 3 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.3K · 2 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $150 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-04进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2024-01进口 $82 · 1 笔出口 $254.4K · 11 笔2024-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $544.1K · 1 笔2024-03进口 $27.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.4K · 2 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $450 · 1 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $68.9K · 2 笔2024-12进口 $939 · 2 笔出口 $30.1K · 3 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.3K · 2 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $150 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-04进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313306028
企查查编码QVND43BXWW
成立日期2015-06-15
联系地址P15 Đường D2, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI TOÀN CẦU VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM GLOBAL TRANSPORT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址P15 Đường D2, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842838277597
邮箱info@vgt.com.vn
传真+842838277599
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
681091预制建筑构件
730890其他钢铁结构体
731582焊接钢链
842542液压车辆千斤顶
382219诊断试剂
400912硫化橡胶软管

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
820411不可调扳手
820559其他手工工具
848180阀门龙头
730640不锈钢焊管
820600手工工具套装
285390其他无机化合物
730721不锈钢管件
730722不锈钢管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$24.3K
美国3$18.2K
中国5$8.0K
日本4$7.9K
越南2$7.1K
加拿大1$5.5K
芬兰2$4.3K
德国3$3.9K
奥地利1$1.8K
印度1$816

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士1$544.1K
越南6$194.4K
菲律宾2$85.8K
中国台湾5$55.7K
韩国10$28.0K
澳大利亚1$21.9K
日本3$19.9K
柬埔寨2$7.5K
GU1$5.5K
德国1$3.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HNJ Co.韩国1$24.3K水净化机械
Effox-Flextor-Mader Inc.美国1$16.8K钢铁弹簧、熨烫机
BMH Technology Oy芬兰6$11.6K机械零件、钢铁铰接链
BMH Technology Oy中国4$8.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Japan International Research Center For Agricultural Sciences日本1$6.5K其他塑料制品、玻璃容器
Toshiba Energy Systems & Solutions Corporation日本2$6.0K电器装置零件、高压电涌抑制器
Electricite du Cambodge (EDC)越南2$4.0K预制建筑构件、其他钢铁结构体
Electricite Du Cambodge (EDC)柬埔寨2$3.4K硫化橡胶软管、6mm以上木材
UNEW美国1$1.2K其他矿物制品、其他玻璃纤维
Electricite du Cambodge (EDC)古巴1$654非电动绞车、液压车辆千斤顶

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GE Energy Switzerland GmbH美国1$544.1K不可锻铸铁件、其他钢铁非螺纹件
Mary Star Import & Export Corp.菲律宾2$85.8K不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿
CTCI Corporation越南3$74.9K阀门龙头、钢铁螺钉螺栓
Toshiba Energy Systems & Solutions Corporation越南1$69.9K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
CHAN CHUN CONSTRUCTION CO LTD中国台湾5$55.7K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
IHI Corporation越南1$43.7K其他钢铁制品、压力测量仪
Daejoo Machinery Co., Ltd.越南4$29.5K其他钢铁制品、不锈钢焊管
Electricite Du Cambodge (EDC)柬埔寨2$7.5K电能、高压控制板
Korea Electric Power Research Institute韩国2$370其他无机化合物
Changzhou GT Electric Co., Ltd.中国2$350其他钢铁制品、高压继电器

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他镍制品UNEW美国$33
2026-04-22其他镍制品UNEW美国$33
2026-04-22镍合金丝UNEW美国$39
2026-04-22其他玻璃纤维UNEW美国$53
2026-04-22其他螺纹紧固件UNEW美国$125
2026-04-22其他玻璃纤维UNEW美国$67
2026-04-22镍合金丝UNEW美国$28
2026-04-22其他玻璃纤维UNEW美国$53
2026-04-22其他矿物制品UNEW美国$63
2026-04-22其他螺纹紧固件UNEW美国$5

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26液压车辆千斤顶Electricite Du Cambodge (EDC)柬埔寨$350
2026-03-26其他钢铁制品Electricite Du Cambodge (EDC)柬埔寨$430
2026-03-26其他钢铁结构体Electricite Du Cambodge (EDC)柬埔寨$180
2026-03-26液压车辆千斤顶Electricite Du Cambodge (EDC)柬埔寨$500
2026-03-26焊接钢链Electricite Du Cambodge (EDC)柬埔寨$500
2026-03-26其他钢铁制品Electricite Du Cambodge (EDC)柬埔寨$60
2026-03-266mm以上木材Electricite Du Cambodge (EDC)柬埔寨$660
2026-03-26其他离心泵Electricite Du Cambodge (EDC)柬埔寨$160
2026-03-26其他钢铁结构体Electricite Du Cambodge (EDC)柬埔寨$450
2026-03-26其他钢铁制品Electricite Du Cambodge (EDC)柬埔寨$30

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Global Transport Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →