Nhat Minh Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư HOàN PHúC LONG AN
7
进口笔数
5
出口笔数
$2.13M
进口金额
$155.3K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2023-09-19
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101952864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3ARFRC |
| 成立日期 | 2020-06-29 |
| 联系地址 | 6A Quốc lộ 1A, Ấp 1, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HOÀN PHÚC LONG AN |
| 企业英文名称 | HOAN PHUC LONG AN INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6A Quốc lộ 1A, Ấp 1, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84908002322 |
| 邮箱 | hoanphucsteel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846232 | 金属纵剪定尺线 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $2.11M |
| 越南 | 1 | $19.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $136.1K |
| 越南 | 1 | $19.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Zonhai International Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $813.1K | 非钢制圆锯片、其他钢铁制品 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 1 | $798.0K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $489.2K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Top Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.2K | 其他冷冻蔬菜 |
| WUXI ZONHAI INTERNATIONAL CORP LTD. | 中国 | 1 | $6.3K | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Agriculture Corp. | 韩国 | 4 | $136.1K | 坚果及种子、其他冷冻蔬菜 |
| Top Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.2K | 其他冷冻蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 金属加工机刀 | WUXI ZONHAI INTERNATIONAL CORP LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-20 | 金属加工机刀 | WUXI ZONHAI INTERNATIONAL CORP LTD. | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-31 | 厚热轧钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $218.5K |
| 2025-12-31 | 热轧钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $579.5K |
| 2025-09-27 | 10毫米以上热轧钢板 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $489.2K |
| 2025-06-18 | 金属加工机刀 | WUXI ZONHAI INTERNATIONAL CORP ORATION LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-06-18 | 金属加工机刀 | WUXI ZONHAI INTERNATIONAL CORP ORATION LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-05-09 | 金属纵剪定尺线 | WUXI ZONHAI INTERNATIONAL CORP ORATION LTD | 中国 | $230.0K |
| 2024-05-04 | 金属纵剪定尺线 | WUXI ZONHAI INTERNATIONAL CORP ORATION LTD | 中国 | $580.0K |
| 2023-01-18 | 其他冷冻蔬菜 | TOP TRADING CO,. LTD. | 越南 | $19.2K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-19 | 其他冷冻蔬菜 | Hyundai Agriculture Corp. | 韩国 | $38.9K |
| 2023-04-03 | 其他冷冻蔬菜 | Hyundai Agriculture Corp. | 韩国 | $38.9K |
| 2023-03-18 | 其他冷冻蔬菜 | Hyundai Agriculture Corp. | 韩国 | $38.9K |
| 2023-02-03 | 其他冷冻蔬菜 | Hyundai Agriculture Corp. | 韩国 | $19.4K |
| 2023-02-01 | 其他冷冻蔬菜 | Top Trading Co., Ltd. | 越南 | $19.2K |