Gia Phu Commercial Services & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 非螺纹垫圈

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT VINA O&M

51
进口笔数
19
出口笔数
$2.07M
进口金额
$1.82M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-26
最近出口
26
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $763.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $287.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $390 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $763.7K · 2 笔出口 $763.7K · 1 笔2025-05进口 $332.1K · 16 笔出口 $182.1K · 10 笔2025-06进口 $159.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.8K · 4 笔出口 $564.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $863 · 1 笔出口 $868 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $177.8K · 5 笔出口 $311.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $287.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $100.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $390 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $763.7K · 2 笔出口 $763.7K · 1 笔2025-05进口 $332.1K · 16 笔出口 $182.1K · 10 笔2025-06进口 $159.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.8K · 4 笔出口 $564.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $863 · 1 笔出口 $868 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $177.8K · 5 笔出口 $311.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3501770615
企查查编码QVNVQA81DF
成立日期2011-01-11
联系地址Số 92 Lý Tự Trọng, Phường 1, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT VINA O&M
企业英文名称VINA O&M TECHNICAL SERVICES CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 92 Lý Tự Trọng, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
电话+842543554555
邮箱info@vinaonm.com
传真+842543554556
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731822非螺纹垫圈
848410金属复合垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
820600手工工具套装
251320天然磨料
848180阀门龙头
820412可调扳手

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
820600手工工具套装
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
848410金属复合垫圈
820412可调扳手
820540手动螺丝刀
820750可互换钻具
846721电动手钻
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$1.39M
韩国8$287.7K
马来西亚3$195.3K
德国4$86.6K
英国4$76.5K
卢森堡3$10.4K
法国1$7.4K
捷克2$5.2K
美国1$2.1K
意大利1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$1.75M
俄罗斯7$74.7K
澳大利亚2$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kukil Inntot Co., Ltd.韩国8$287.7K金属复合垫圈、非螺纹垫圈
Tri-Star Industries Pte. Ltd.新加坡2$195.3K钢铁螺钉螺栓、其他铝制品
d6879ba111cb18f55ab0eb0f2cbe0c6c3$84.7K
Klinger Ltd.英国4$76.5K金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件
Tianjin Seamaster Co., Ltd.中国2$69.3K其他钢铁制品、自动数据处理输入输出单元
Jiangsu Jinhong New Materials Co., Ltd.中国3$55.3K天然磨料、氧化铝
HY Marine Service Co., Ltd.中国6$44.8K手工工具套装、其他钢铁制品
Blue Ocean Marine Service Co., Ltd.中国2$22.6K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Fallprotection Asia Co., Ltd.卢森堡3$10.4K其他钢铁制品、其他钢铁铸件
TAA Metal (Thailand) Co., Ltd.泰国2$57生铁颗粒、合金钢粉

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vladislav Lynovskiy越南1$763.7K非泡沫橡胶密封件、非不锈钢管件
MASTER & OWNERS OF MV VYACHESLAV TIKHONOV越南1$564.4K非轻质石油
PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南5$311.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Lynovskiy Vladislav越南8$107.4K手工工具套装、非泡沫橡胶密封件
Lynovskiy Vladislav俄罗斯7$74.7K簇绒地毯、钢铁螺钉螺栓
KLINGER LIMITED澳大利亚2$2.6K金属复合垫圈、其他硫化橡胶制品

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非螺纹垫圈Sercel S.A.S.法国$325
2026-04-29其他铜制品Sercel S.A.S.法国$1.1K
2026-04-29其他铜制品Sercel S.A.S.法国$1.1K
2026-04-29其他钢铁制品Sercel S.A.S.法国$407
2026-04-29其他钢铁制品Sercel S.A.S.法国$407
2026-04-29非螺纹垫圈Sercel S.A.S.法国$325
2026-04-28非泡沫橡胶密封件Sercel S.A.S.美国$240
2026-04-28非泡沫橡胶密封件Sercel S.A.S.美国$88
2026-04-28非泡沫橡胶密封件Sercel S.A.S.法国$280
2026-04-28非泡沫橡胶密封件Sercel S.A.S.美国$52

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26金属复合垫圈PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO越南$8.0K
2026-02-26金属复合垫圈PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO越南$3.2K
2026-02-26金属复合垫圈PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO越南$421
2026-02-26金属复合垫圈PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO越南$300
2026-02-26金属复合垫圈PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO越南$116
2026-02-26金属复合垫圈PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO越南$154
2026-02-26金属复合垫圈PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO越南$301
2026-02-26金属复合垫圈PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO越南$4.0K
2026-02-26金属复合垫圈PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO越南$443
2026-02-26金属复合垫圈PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO越南$168

相关企业 · 同类产品

Gia Phu Commercial Services & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →