Gia Phu Commercial Services & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 非螺纹垫圈
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT VINA O&M
51
进口笔数
19
出口笔数
$2.07M
进口金额
$1.82M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-26
最近出口
26
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501770615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQA81DF |
| 成立日期 | 2011-01-11 |
| 联系地址 | Số 92 Lý Tự Trọng, Phường 1, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT VINA O&M |
| 企业英文名称 | VINA O&M TECHNICAL SERVICES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 92 Lý Tự Trọng, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +842543554555 |
| 邮箱 | info@vinaonm.com |
| 传真 | +842543554556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820412 | 可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.39M |
| 韩国 | 8 | $287.7K |
| 马来西亚 | 3 | $195.3K |
| 德国 | 4 | $86.6K |
| 英国 | 4 | $76.5K |
| 卢森堡 | 3 | $10.4K |
| 法国 | 1 | $7.4K |
| 捷克 | 2 | $5.2K |
| 美国 | 1 | $2.1K |
| 意大利 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $1.75M |
| 俄罗斯 | 7 | $74.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kukil Inntot Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $287.7K | 金属复合垫圈、非螺纹垫圈 |
| Tri-Star Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $195.3K | 钢铁螺钉螺栓、其他铝制品 |
| d6879ba111cb18f55ab0eb0f2cbe0c6c | 3 | $84.7K | ||
| Klinger Ltd. | 英国 | 4 | $76.5K | 金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
| Tianjin Seamaster Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.3K | 其他钢铁制品、自动数据处理输入输出单元 |
| Jiangsu Jinhong New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.3K | 天然磨料、氧化铝 |
| HY Marine Service Co., Ltd. | 中国 | 6 | $44.8K | 手工工具套装、其他钢铁制品 |
| Blue Ocean Marine Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Fallprotection Asia Co., Ltd. | 卢森堡 | 3 | $10.4K | 其他钢铁制品、其他钢铁铸件 |
| TAA Metal (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $57 | 生铁颗粒、合金钢粉 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vladislav Lynovskiy | 越南 | 1 | $763.7K | 非泡沫橡胶密封件、非不锈钢管件 |
| MASTER & OWNERS OF MV VYACHESLAV TIKHONOV | 越南 | 1 | $564.4K | 非轻质石油 |
| PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | 5 | $311.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Lynovskiy Vladislav | 越南 | 8 | $107.4K | 手工工具套装、非泡沫橡胶密封件 |
| Lynovskiy Vladislav | 俄罗斯 | 7 | $74.7K | 簇绒地毯、钢铁螺钉螺栓 |
| KLINGER LIMITED | 澳大利亚 | 2 | $2.6K | 金属复合垫圈、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | Sercel S.A.S. | 法国 | $325 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | Sercel S.A.S. | 法国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | Sercel S.A.S. | 法国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Sercel S.A.S. | 法国 | $407 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Sercel S.A.S. | 法国 | $407 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | Sercel S.A.S. | 法国 | $325 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Sercel S.A.S. | 美国 | $240 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Sercel S.A.S. | 美国 | $88 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Sercel S.A.S. | 法国 | $280 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Sercel S.A.S. | 美国 | $52 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 金属复合垫圈 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $8.0K |
| 2026-02-26 | 金属复合垫圈 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $3.2K |
| 2026-02-26 | 金属复合垫圈 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $421 |
| 2026-02-26 | 金属复合垫圈 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $300 |
| 2026-02-26 | 金属复合垫圈 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $116 |
| 2026-02-26 | 金属复合垫圈 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $154 |
| 2026-02-26 | 金属复合垫圈 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $301 |
| 2026-02-26 | 金属复合垫圈 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $4.0K |
| 2026-02-26 | 金属复合垫圈 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $443 |
| 2026-02-26 | 金属复合垫圈 | PT SC MECHANICAL & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | $168 |