Zheng Xin Vietnam Shoes Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 420 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GIầY ZHENG XIN VIệT NAM
106
进口笔数
420
出口笔数
$3.87M
进口金额
$5.82M
出口金额
2025-11-14
最近进口
2026-04-01
最近出口
5
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801139229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3P2RE7R |
| 成立日期 | 2015-05-18 |
| 联系地址 | Thôn Quỳnh Khê, Xã Kim Xuyên, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẦY ZHENG XIN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quỳnh Khê, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84974177071 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $3.51M |
| 越南 | 2 | $356.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 373 | $5.59M |
| 中国 | 24 | $198.8K |
| 中国香港 | 23 | $27.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sparkle Trading Ltd. | 中国 | 100 | $3.14M | 非板状硫化橡胶、橡胶塑料鞋件 |
| Zheng Xin Vietnam Shoes Co., Ltd. | 越南 | 3 | $357.0K | 橡胶塑料鞋件、硫化橡胶垫 |
| Zheng Xin Paper Co., Ltd. | 越南 | 2 | $336.0K | 非板状硫化橡胶 |
| Zhengxin Paper Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.1K | 复合增塑剂 |
| Sparkle Trading Ltd. | 越南 | 1 | $16.7K | 橡胶塑料鞋件、非注塑模具 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KINGMAKER III (VN) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 169 | $3.51M | 橡胶塑料鞋件、印刷标签 |
| Perfect Global Enterprises Ltd. | 越南 | 111 | $874.4K | 橡胶塑料鞋件、其他塑料片材 |
| Phuoc Ky Nam Joint Stock Company | 越南 | 23 | $382.5K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Grand Gain Footwear Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 34 | $319.5K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Anqing Anxin Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 17 | $124.1K | 橡胶塑料鞋件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Jia Hsin Co., Ltd. | 越南 | 7 | $72.0K | 加工牛马皮革、聚氨酯纺织物 |
| Sparkle Trading Ltd. | 中国 | 6 | $71.4K | 橡胶塑料鞋件 |
| Sam Il Tongsang Co., Ltd. | 越南 | 15 | $19.8K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| Thang Long Shoes Joint Stock Company | 越南 | 5 | $13.7K | 加工牛马皮革、聚氨酯纺织物 |
| NEWELL ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 19 | $4.8K | 聚氨酯纺织物、加工绵羊皮革 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 非板状硫化橡胶 | SPARKLE TRADING LTD. | 中国 | $30.6K |
| 2025-11-10 | 非板状硫化橡胶 | SPARKLE TRADING LTD. | 中国 | $30.6K |
| 2025-11-08 | 非板状硫化橡胶 | SPARKLE TRADING LTD. | 中国 | $30.6K |
| 2025-11-06 | 非板状硫化橡胶 | SPARKLE TRADING LTD. | 中国 | $30.6K |
| 2025-11-04 | 非板状硫化橡胶 | SPARKLE TRADING LTD. | 中国 | $30.6K |
| 2025-10-31 | 非板状硫化橡胶 | SPARKLE TRADING LTD. | 中国 | $30.6K |
| 2025-10-20 | 非板状硫化橡胶 | SPARKLE TRADING LTD. | 中国 | $30.6K |
| 2025-10-11 | 非板状硫化橡胶 | SPARKLE TRADING LTD. | 中国 | $30.6K |
| 2025-10-09 | 复合增塑剂 | SPARKLE TRADING LTD. | 中国 | $17.8K |
| 2025-10-09 | 非板状硫化橡胶 | SPARKLE TRADING LTD. | 中国 | $30.6K |
出口(共 420)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 橡胶塑料鞋件 | GUANG ZHOU SHI ZHENG XIN MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 橡胶塑料鞋件 | GUANG ZHOU SHI ZHENG XIN MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 橡胶塑料鞋件 | GUANG ZHOU SHI ZHENG XIN MACHINERY CO., LTD | 中国 | $876 |
| 2025-12-29 | 橡胶塑料鞋件 | PERFECT GLOBAL ENTERPRISES LTD | 越南 | $37 |
| 2025-12-29 | 橡胶塑料鞋件 | GRAND GAIN FOOTWEAR MFG CO LTD | 越南 | $20.4K |
| 2025-12-29 | 橡胶塑料鞋件 | PERFECT GLOBAL ENTERPRISES LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-12-24 | 橡胶塑料鞋件 | GRAND GAIN FOOTWEAR MFG CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-12-19 | 橡胶塑料鞋件 | PERFECT GLOBAL ENTERPRISES LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-12-19 | 橡胶塑料鞋件 | GRAND GAIN FOOTWEAR MFG CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-12-19 | 橡胶塑料鞋件 | PERFECT GLOBAL ENTERPRISES LTD | 越南 | $75 |