Nakayama Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 217 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Nakayama
217
进口笔数
0
出口笔数
$5.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312867006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJXKC6S |
| 成立日期 | 2014-07-23 |
| 联系地址 | 42 Phan Liêm, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NAKAYAMA |
| 企业英文名称 | NAKAYAMA FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42 đường Phan Liêm, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839326814 |
| 邮箱 | info@nakayama-foods.vn |
| 官网 | www.nakayama-foods.vn |
| 传真 | +842839325162 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030214 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 160432 | 鱼子酱代用品 |
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
| 030314 | 冻鳟鱼 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 10 | $1.71M |
| 挪威 | 95 | $979.2K |
| 泰国 | 38 | $877.5K |
| 中国 | 12 | $592.5K |
| 日本 | 24 | $445.8K |
| 印度尼西亚 | 16 | $431.7K |
| 越南 | 19 | $84.9K |
| 德国 | 5 | $14.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Corporation | 坦桑尼亚 | 6 | $984.5K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Okamura Foods Co., Ltd. | 越南 | 23 | $443.8K | 冻鳟鱼、混合调味料 |
| HOT PALETTE (THAILAND) Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $371.8K | 混合调味料、甜玉米制品 |
| Xiamen East Ocean Foods Co., Ltd. | 中国 | 7 | $365.1K | 鱼子酱代用品、其他加工水果 |
| World Pack System Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $352.7K | 混合调味料、酱油 |
| LeRoy Seafood AS | 挪威 | 25 | $320.6K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Salmar AS | 挪威 | 61 | $299.9K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| Sahachai Thai Crops Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $160.1K | 醋制蔬菜 |
| PT House & Vox Indonesia | 印度尼西亚 | 10 | $152.8K | 混合调味料、整粒胡椒 |
| Marui Co., Ltd. | 越南 | 17 | $75.2K | 混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 混合调味料 | HOT PALETTE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $7.2K |
| 2026-04-07 | 混合调味料 | HOT PALETTE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $786 |
| 2026-04-07 | 甜玉米制品 | HOT PALETTE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $13.9K |
| 2026-04-07 | 甜玉米制品 | HOT PALETTE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $13.9K |
| 2026-04-07 | 混合调味料 | HOT PALETTE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $10.2K |
| 2026-04-07 | 加工马铃薯 | HOT PALETTE (THAILAND) CO LTD | 德国 | $2.4K |
| 2026-04-07 | 混合调味料 | HOT PALETTE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $944 |
| 2026-04-07 | 混合调味料 | HOT PALETTE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $7.2K |
| 2026-04-07 | 加工马铃薯 | HOT PALETTE (THAILAND) CO LTD | 德国 | $2.4K |
| 2026-04-07 | 混合调味料 | HOT PALETTE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $944 |