Nakayama Foods Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 217 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Nakayama

217
进口笔数
0
出口笔数
$5.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $436.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $162.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $203.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $113.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $238.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $213.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $117.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $176.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $125.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $240.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $152.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $275.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $436.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $287.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $106.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $255.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $109.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $72.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $162.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $203.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $113.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $238.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $213.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $117.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $176.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $125.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $240.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $152.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $275.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $436.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $287.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $106.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $255.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $109.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $72.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312867006
企查查编码QVNFJXKC6S
成立日期2014-07-23
联系地址42 Phan Liêm, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NAKAYAMA
企业英文名称NAKAYAMA FOODS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址42 đường Phan Liêm, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842839326814
邮箱info@nakayama-foods.vn
官网www.nakayama-foods.vn
传真+842839325162
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030214鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
210390混合调味料
160432鱼子酱代用品
200580甜玉米制品
190410膨化谷物食品
210320番茄调味汁
030314冻鳟鱼
0902103公斤内绿茶
160419其他鱼制品
090411整粒胡椒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
智利10$1.71M
挪威95$979.2K
泰国38$877.5K
中国12$592.5K
日本24$445.8K
印度尼西亚16$431.7K
越南19$84.9K
德国5$14.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsubishi Corporation坦桑尼亚6$984.5K车身零件、其他车辆零件
Okamura Foods Co., Ltd.越南23$443.8K冻鳟鱼、混合调味料
HOT PALETTE (THAILAND) Co., Ltd.泰国12$371.8K混合调味料、甜玉米制品
Xiamen East Ocean Foods Co., Ltd.中国7$365.1K鱼子酱代用品、其他加工水果
World Pack System Co., Ltd.泰国17$352.7K混合调味料、酱油
LeRoy Seafood AS挪威25$320.6K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
Salmar AS挪威61$299.9K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冻大西洋及多瑙河鲑鱼
Sahachai Thai Crops Co., Ltd.泰国9$160.1K醋制蔬菜
PT House & Vox Indonesia印度尼西亚10$152.8K混合调味料、整粒胡椒
Marui Co., Ltd.越南17$75.2K混合调味料

近期贸易明细

进口(共 217)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07混合调味料HOT PALETTE (THAILAND) CO LTD泰国$7.2K
2026-04-07混合调味料HOT PALETTE (THAILAND) CO LTD泰国$786
2026-04-07甜玉米制品HOT PALETTE (THAILAND) CO LTD泰国$13.9K
2026-04-07甜玉米制品HOT PALETTE (THAILAND) CO LTD泰国$13.9K
2026-04-07混合调味料HOT PALETTE (THAILAND) CO LTD泰国$10.2K
2026-04-07加工马铃薯HOT PALETTE (THAILAND) CO LTD德国$2.4K
2026-04-07混合调味料HOT PALETTE (THAILAND) CO LTD泰国$944
2026-04-07混合调味料HOT PALETTE (THAILAND) CO LTD泰国$7.2K
2026-04-07加工马铃薯HOT PALETTE (THAILAND) CO LTD德国$2.4K
2026-04-07混合调味料HOT PALETTE (THAILAND) CO LTD泰国$944

相关企业 · 同类产品

Nakayama Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →