UY VU Produce & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI UY Vũ
23
进口笔数
0
出口笔数
$440.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107727824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCYTV6A9 |
| 成立日期 | 2017-02-17 |
| 联系地址 | Thôn Quất Lâm, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI UY VŨ |
| 企业英文名称 | UY VU PRODUCE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quất Lâm, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84985047185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $440.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Sipu Plastics Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $183.8K | 其他塑料管材、纺织增强橡胶管 |
| Qingdao Rongshangyuan Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $147.3K | 增强橡胶软管、其他塑料管材 |
| Weifang Komodo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $108.9K | 其他塑料管材、纺织增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他塑料管材 | WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $283 |
| 2026-03-31 | 其他塑料管材 | WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $723 |
| 2026-03-31 | 其他塑料管材 | WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $949 |
| 2026-03-31 | 其他塑料管材 | WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 其他塑料管材 | WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $607 |
| 2026-03-31 | 其他塑料管材 | WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-31 | 其他塑料管材 | WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-31 | 其他塑料管材 | WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $904 |
| 2026-03-31 | 纺织增强橡胶管 | WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-31 | 其他塑料管材 | WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |