UY VU Produce & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他塑料管材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI UY Vũ

23
进口笔数
0
出口笔数
$440.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107727824
企查查编码QVNCYTV6A9
成立日期2017-02-17
联系地址Thôn Quất Lâm, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI UY VŨ
企业英文名称UY VU PRODUCE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Quất Lâm, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84985047185
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391739其他塑料管材
400931纺织增强橡胶管
400941增强橡胶软管
400921金属增强橡胶管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$440.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weifang Sipu Plastics Products Co., Ltd.中国10$183.8K其他塑料管材、纺织增强橡胶管
Qingdao Rongshangyuan Industrial & Trade Co., Ltd.中国8$147.3K增强橡胶软管、其他塑料管材
Weifang Komodo Import & Export Co., Ltd.中国5$108.9K其他塑料管材、纺织增强橡胶管

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他塑料管材WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$283
2026-03-31其他塑料管材WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$723
2026-03-31其他塑料管材WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$949
2026-03-31其他塑料管材WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.2K
2026-03-31其他塑料管材WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$607
2026-03-31其他塑料管材WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.6K
2026-03-31其他塑料管材WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.2K
2026-03-31其他塑料管材WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$904
2026-03-31纺织增强橡胶管WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K
2026-03-31其他塑料管材WEIFANG KOMODO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.2K

相关企业 · 同类产品

UY VU Produce & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →