Silk Alley VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐườNG Tơ LụA VN
32
进口笔数
0
出口笔数
$4.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314881260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4CHW42 |
| 成立日期 | 2018-02-08 |
| 联系地址 | SCB 05-15, 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐƯỜNG TƠ LỤA VN |
| 企业英文名称 | SILK ALLEY VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B1-04,Khu phức hợp căn hộ Nhật Hoa, Số 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy,bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điệu kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84901385065 |
| 邮箱 | lisa@megavp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 30 | $4.34M |
| 中国 | 2 | $25.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hokubee Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 30 | $4.34M | 冻去骨牛肉、202300 |
| Foshan Caihe Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.9K | 冷藏家具、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 冻去骨牛肉 | HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $120.3K |
| 2026-04-01 | 冻去骨牛肉 | HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $15.5K |
| 2026-04-01 | 冻去骨牛肉 | HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $29.7K |
| 2026-04-01 | 冻去骨牛肉 | HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $29.7K |
| 2026-04-01 | 冻去骨牛肉 | HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $120.3K |
| 2026-04-01 | 冻去骨牛肉 | HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $15.5K |
| 2026-03-20 | 冻去骨牛肉 | HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $53.1K |
| 2026-03-20 | 冻去骨牛肉 | HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $64.0K |
| 2026-03-20 | 冻去骨牛肉 | HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $45.7K |
| 2026-03-13 | 冻去骨牛肉 | HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $94.2K |