TNT TECH Industrial Equipment & Automation Solutions JSC
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP Và GIảI PHáP Tự ĐộNG HóA TNT TECH
2
进口笔数
6
出口笔数
$25.1K
进口金额
$50.9K
出口金额
2024-03-14
最近进口
2024-11-05
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109604560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35NPNSG |
| 成立日期 | 2021-04-20 |
| 联系地址 | Số 5, Ngõ 31, Đường Cao Trung, Thôn Cao Trung, Xã Đức Giang, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA TNT TECH |
| 企业英文名称 | TNT TECH INDUSTRIAL EQUIPMENT AND AUTOMATION SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, Ngõ 31, Đường Cao Trung 2, Thôn Cao Trung, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | 0985874396 |
| 邮箱 | tnttech.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $25.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $49.1K |
| 日本 | 5 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TDI Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.1K | 非玻璃化转印纸、通信设备零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TDI Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $49.1K | 非黑印刷油墨、自粘塑料片 |
| Central Trade Japan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $1.5K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| cc6aa01b4b5e7e1b7426c01d0ccf7853 | 1 | $376 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 非泡沫塑料片 | TDI ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $224 |
| 2024-03-14 | 非泡沫塑料片 | TDI ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $157 |
| 2024-02-28 | 非泡沫塑料片 | TDI ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.6K |
| 2024-02-28 | 非泡沫塑料片 | TDI ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2024-02-28 | 非泡沫塑料片 | TDI ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 传动轴及曲柄 | MARUGO TECH LTD CO | 日本 | $160 |
| 2024-11-05 | 传动轴及曲柄 | MARUGO TECH LTD CO | 日本 | $216 |
| 2024-03-15 | 其他塑料制品 | TDI ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2024-03-15 | 其他塑料制品 | TDI ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $27.2K |
| 2024-03-15 | 其他塑料制品 | TDI ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.9K |
| 2024-03-08 | 其他钢铁制品 | CENTRAL TRADE JAPAN CO LTD | 日本 | $257 |
| 2023-12-26 | 其他钢铁制品 | Central Trade Japan Co., Ltd. | 日本 | $15 |
| 2023-12-26 | 其他钢铁制品 | CENTRAL TRADE JAPAN CO LTD | 日本 | $26 |
| 2023-12-26 | 其他钢铁制品 | Central Trade Japan Co., Ltd. | 日本 | $15 |
| 2023-12-26 | 其他钢铁制品 | CENTRAL TRADE JAPAN CO LTD | 日本 | $19 |