TNT TECH Industrial Equipment & Automation Solutions JSC

越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP Và GIảI PHáP Tự ĐộNG HóA TNT TECH

2
进口笔数
6
出口笔数
$25.1K
进口金额
$50.9K
出口金额
2024-03-14
最近进口
2024-11-05
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.4K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $529 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $667 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $381 · 1 笔出口 $49.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $376 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $529 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $667 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $381 · 1 笔出口 $49.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $376 · 1 笔

工商档案

企业注册号0109604560
企查查编码QVN35NPNSG
成立日期2021-04-20
联系地址Số 5, Ngõ 31, Đường Cao Trung, Thôn Cao Trung, Xã Đức Giang, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA TNT TECH
企业英文名称TNT TECH INDUSTRIAL EQUIPMENT AND AUTOMATION SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 5, Ngõ 31, Đường Cao Trung 2, Thôn Cao Trung, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话0985874396
邮箱tnttech.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$25.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$49.1K
日本5$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TDI Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$25.1K非玻璃化转印纸、通信设备零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TDI Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$49.1K非黑印刷油墨、自粘塑料片
Central Trade Japan Co., Ltd.日本4$1.5K机床零件、其他钢铁制品
cc6aa01b4b5e7e1b7426c01d0ccf78531$376

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-14非泡沫塑料片TDI ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$224
2024-03-14非泡沫塑料片TDI ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$157
2024-02-28非泡沫塑料片TDI ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$13.6K
2024-02-28非泡沫塑料片TDI ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$7.4K
2024-02-28非泡沫塑料片TDI ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$3.7K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-05传动轴及曲柄MARUGO TECH LTD CO日本$160
2024-11-05传动轴及曲柄MARUGO TECH LTD CO日本$216
2024-03-15其他塑料制品TDI ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$7.0K
2024-03-15其他塑料制品TDI ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$27.2K
2024-03-15其他塑料制品TDI ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$14.9K
2024-03-08其他钢铁制品CENTRAL TRADE JAPAN CO LTD日本$257
2023-12-26其他钢铁制品Central Trade Japan Co., Ltd.日本$15
2023-12-26其他钢铁制品CENTRAL TRADE JAPAN CO LTD日本$26
2023-12-26其他钢铁制品Central Trade Japan Co., Ltd.日本$15
2023-12-26其他钢铁制品CENTRAL TRADE JAPAN CO LTD日本$19

相关企业 · 同类产品

TNT TECH Industrial Equipment & Automation Solutions JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →