Gordon VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GORDON VN
5
进口笔数
0
出口笔数
$91.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316648647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6JXFJJ |
| 成立日期 | 2020-12-21 |
| 联系地址 | 456 Võ Văn Kiệt, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GORDON VN |
| 企业英文名称 | GORDON VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 456 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84933850406 |
| 邮箱 | thientam2511@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $91.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $91.3K | 非织造标签、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 冻去骨牛肉 | NOMURA TRADING CO., LTD | 日本 | $650 |
| 2025-10-29 | 冻去骨牛肉 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $722 |
| 2025-10-29 | 冻去骨牛肉 | NOMURA TRADING CO., LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-10-29 | 冻去骨牛肉 | NOMURA TRADING CO., LTD | 日本 | $938 |
| 2025-10-29 | 冻去骨牛肉 | NOMURA TRADING CO., LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-10-29 | 冻去骨牛肉 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2025-10-29 | 冻去骨牛肉 | NOMURA TRADING CO., LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-10-29 | 冻去骨牛肉 | NOMURA TRADING CO., LTD | 日本 | $2.4K |
| 2025-10-29 | 冻去骨牛肉 | NOMURA TRADING CO., LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-10-29 | 冻去骨牛肉 | NOMURA TRADING CO., LTD | 日本 | $1.3K |