Chanh Dai Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 二氧化钛颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế CHáNH ĐạI
4
进口笔数
0
出口笔数
$38.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702623579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTAR9YB4 |
| 成立日期 | 2018-01-02 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1048,tờ bản đồ số 20-3,Đường ĐX079, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ CHÁNH ĐẠI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26-27 Đường Lê Lợi, Khu nhà ở thương mại Green Pearl, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84377290792 |
| 邮箱 | hoangthuky2014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 843120 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $38.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Western Castle Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 硝酸纤维素、其他塑料建材 |
| Guangzhou Bettercan Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 铁钢罐<50升 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
| Shanghai Titanos Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59 | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 塑料管件 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $346 |
| 2025-08-12 | 螺纹机床 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $277 |
| 2025-08-12 | 其他测量仪器 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $107 |
| 2025-08-12 | 钢铁螺钉螺栓 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-08-12 | 金属切割锯 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $262 |
| 2025-08-12 | 非数控磨床 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $87 |
| 2025-08-12 | 其他车辆 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $199 |
| 2025-08-12 | 钳子镊子 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $68 |
| 2025-08-12 | 机械零件 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $107 |
| 2025-08-12 | 其他往复泵 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $443 |