HI MAC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$32.7K
出口金额
—
最近进口
2026-05-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702810265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVY36QEJ |
| 成立日期 | 2019-09-17 |
| 联系地址 | 179A, tổ 3 khu phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HI MAC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 179A tổ 3 khu phố Đông Ba, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | +84976365079 |
| 邮箱 | phuongloanlaw81@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $32.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.4K | 其他钢铁制品、热轧钢窄带 |
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.3K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 其他塑料制品 | Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2026-05-14 | 其他钢铁制品 | Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-05-14 | 其他塑料制品 | Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-05-14 | 其他塑料制品 | Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-05-14 | 其他机器刀具 | Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-05-14 | 其他塑料制品 | Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2026-05-14 | 其他测量仪器 | Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $497 |
| 2026-05-14 | 其他塑料制品 | Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-05-14 | 其他测量仪器 | Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $497 |
| 2026-05-07 | 其他钢铁制品 | Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |