Tousei Engineering Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 739 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

379
进口笔数
739
出口笔数
$2.65M
进口金额
$1.34M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
36
供应商数
74
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $171.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.8K · 2 笔出口 $1.9K · 3 笔2023-11进口 $50.0K · 10 笔出口 $23.9K · 24 笔2023-12进口 $104.3K · 13 笔出口 $24.1K · 15 笔2024-01进口 $43.6K · 12 笔出口 $36.9K · 17 笔2024-02进口 $57.9K · 5 笔出口 $18.5K · 14 笔2024-03进口 $61.2K · 12 笔出口 $56.6K · 38 笔2024-04进口 $7.1K · 2 笔出口 $27.9K · 30 笔2024-05进口 $113.5K · 9 笔出口 $28.7K · 20 笔2024-06进口 $42.0K · 9 笔出口 $20.7K · 17 笔2024-07进口 $50.2K · 8 笔出口 $40.0K · 27 笔2024-08进口 $43.9K · 10 笔出口 $34.1K · 16 笔2024-09进口 $76.0K · 13 笔出口 $16.9K · 10 笔2024-10进口 $64.4K · 12 笔出口 $41.6K · 16 笔2024-11进口 $54.8K · 10 笔出口 $39.7K · 26 笔2024-12进口 $90.8K · 11 笔出口 $18.3K · 12 笔2025-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $14.9K · 13 笔2025-02进口 $34.5K · 4 笔出口 $33.0K · 11 笔2025-03进口 $49.5K · 8 笔出口 $22.0K · 11 笔2025-04进口 $128.4K · 14 笔出口 $25.1K · 11 笔2025-05进口 $41.5K · 7 笔出口 $30.6K · 14 笔2025-06进口 $47.9K · 9 笔出口 $22.4K · 16 笔2025-07进口 $35.2K · 8 笔出口 $54.4K · 18 笔2025-08进口 $117.1K · 14 笔出口 $34.0K · 19 笔2025-09进口 $65.0K · 11 笔出口 $42.2K · 18 笔2025-10进口 $36.7K · 5 笔出口 $10.8K · 12 笔2025-11进口 $119.5K · 12 笔出口 $28.0K · 22 笔2025-12进口 $17.8K · 10 笔出口 $26.3K · 16 笔2026-01进口 $83.0K · 17 笔出口 $21.2K · 23 笔2026-02进口 $15.8K · 7 笔出口 $64.3K · 19 笔2026-03进口 $171.4K · 8 笔出口 $49.4K · 20 笔2026-04进口 $122.0K · 11 笔出口 $91.0K · 16 笔2026-05进口 $26.7K · 6 笔出口 $19.1K · 14 笔2026-06进口 $59.6K · 11 笔出口 $47.4K · 19 笔2026-07进口 $98.8K · 12 笔出口 $97.7K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.8K · 2 笔出口 $1.9K · 3 笔2023-11进口 $50.0K · 10 笔出口 $23.9K · 24 笔2023-12进口 $104.3K · 13 笔出口 $24.1K · 15 笔2024-01进口 $43.6K · 12 笔出口 $36.9K · 17 笔2024-02进口 $57.9K · 5 笔出口 $18.5K · 14 笔2024-03进口 $61.2K · 12 笔出口 $56.6K · 38 笔2024-04进口 $7.1K · 2 笔出口 $27.9K · 30 笔2024-05进口 $113.5K · 9 笔出口 $28.7K · 20 笔2024-06进口 $42.0K · 9 笔出口 $20.7K · 17 笔2024-07进口 $50.2K · 8 笔出口 $40.0K · 27 笔2024-08进口 $43.9K · 10 笔出口 $34.1K · 16 笔2024-09进口 $76.0K · 13 笔出口 $16.9K · 10 笔2024-10进口 $64.4K · 12 笔出口 $41.6K · 16 笔2024-11进口 $54.8K · 10 笔出口 $39.7K · 26 笔2024-12进口 $90.8K · 11 笔出口 $18.3K · 12 笔2025-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $14.9K · 13 笔2025-02进口 $34.5K · 4 笔出口 $33.0K · 11 笔2025-03进口 $49.5K · 8 笔出口 $22.0K · 11 笔2025-04进口 $128.4K · 14 笔出口 $25.1K · 11 笔2025-05进口 $41.5K · 7 笔出口 $30.6K · 14 笔2025-06进口 $47.9K · 9 笔出口 $22.4K · 16 笔2025-07进口 $35.2K · 8 笔出口 $54.4K · 18 笔2025-08进口 $117.1K · 14 笔出口 $34.0K · 19 笔2025-09进口 $65.0K · 11 笔出口 $42.2K · 18 笔2025-10进口 $36.7K · 5 笔出口 $10.8K · 12 笔2025-11进口 $119.5K · 12 笔出口 $28.0K · 22 笔2025-12进口 $17.8K · 10 笔出口 $26.3K · 16 笔2026-01进口 $83.0K · 17 笔出口 $21.2K · 23 笔2026-02进口 $15.8K · 7 笔出口 $64.3K · 19 笔2026-03进口 $171.4K · 8 笔出口 $49.4K · 20 笔2026-04进口 $122.0K · 11 笔出口 $91.0K · 16 笔2026-05进口 $26.7K · 6 笔出口 $19.1K · 14 笔2026-06进口 $59.6K · 11 笔出口 $47.4K · 19 笔2026-07进口 $98.8K · 12 笔出口 $97.7K · 27 笔

工商档案

企业注册号0106741551
企查查编码QVNHNS0RC9
成立日期2015-01-08
联系地址Đội 2 thôn Xuân Bách, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOUSEI ENGINEERING VIET NAM
企业英文名称TOUSEI ENGINEERING VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 2 thôn Xuân Bách, Xã Nội Bài, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0111 - Trồng lúa
电话+84943735866
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903190测量仪器零件
903180其他测量仪器
902410金属测试机
903149其他光学测量仪
902480非金属测试机
902580组合测量仪器
902789分析仪器
901730测量仪器
901180复式光学显微镜
902750光学辐射仪器

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
903190测量仪器零件
901730测量仪器
901180复式光学显微镜
901110光学显微镜
902580组合测量仪器
820412可调扳手
84238130公斤以下称重机
903120测试台
902480非金属测试机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国227$1.75M
日本69$264.6K
印度56$160.8K
德国28$141.2K
英国50$119.7K
美国13$56.6K
韩国3$56.1K
中国台湾24$29.4K
爱尔兰11$28.5K
捷克4$27.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南736$1.33M
日本3$3.4K
韩国1$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Ismeda Import & Export Co., Ltd.中国22$412.4K其他测量仪器、测量仪器零件
Han Machinery Co., Ltd.中国85$330.8K测量仪器零件、非金属测试机
Guizhou Xiwei Photoelectric Technology Co., Ltd.中国18$303.0K其他测量仪器、其他光学测量仪
Guizhou Sobekk Precision Instrument Co., Ltd.中国19$227.9K其他光学测量仪、其他测量仪器
MAHR SEA Co., Ltd.捷克21$211.8K其他测量仪器、测量仪器
Guangdong Jinuosh Technology Co., Ltd.中国17$165.1K其他测量仪器、其他光学测量仪
Kichitsu Bussan Co., Ltd.日本26$141.1K纸基研磨料、其他塑料制品
SITE INSTRUMENTS MANUFACTURING (ZHEJIANG) CO LTD中国20$81.7K金属测试机、非金属测试机
Wenzel Asia Pte. Ltd.新加坡19$72.1K测量仪器零件、其他测量仪器
Accurate Engineering Co. Pvt. Ltd.印度25$12.9K其他测量仪器、测量仪器零件

下游采购商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南135$378.6K其他钢铁制品、非取向硅钢板
Molex Vietnam Co., Ltd.越南121$330.2K其他钢铁制品、电器装置零件
Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南44$56.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南34$39.5K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南19$31.6K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南34$27.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
PIM VINA Co., Ltd.越南25$25.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南34$13.2K其他钢铁制品、自粘塑料片
Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南16$11.6K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南18$8.6K自粘塑料片、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 379)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31测量仪器零件DONGGUAN SIYU SCIENCE & TRADE CO., LTD英国$750
2026-07-31其他测量仪器Accurate Engineering Co. Pvt. Ltd.印度$115
2026-07-31测量仪器零件DONGGUAN SIYU SCIENCE & TRADE CO., LTD英国$375
2026-07-29测量仪器零件Kett Electric Laboratory Co., Ltd.日本$507
2026-07-23测量仪器零件Han Machinery Co., Ltd.英国$500
2026-07-23非金属测试机Han Machinery Co., Ltd.中国$650
2026-07-23其他数学仪器Han Machinery Co., Ltd.中国$17
2026-07-23测量仪器零件Han Machinery Co., Ltd.英国$435
2026-07-23电力控制板Han Machinery Co., Ltd.德国$2.5K
2026-07-23测量仪器零件Han Machinery Co., Ltd.日本$725

出口(共 739)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31测量仪器零件Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$268
2026-07-29其他测量仪器KETT ELECTRIC LABORATORY日本$314
2026-07-29测量仪器零件KETT ELECTRIC LABORATORY日本$1.0K
2026-07-23测量仪器Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$268
2026-07-22测量仪器Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$268
2026-07-20测量仪器零件Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd.越南$334
2026-07-20测量仪器零件Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd.越南$334
2026-07-17光学显微镜Molex Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-17复式光学显微镜Molex Vietnam Co., Ltd.越南$364
2026-07-17复式光学显微镜Molex Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

Tousei Engineering Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →