Golden May Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 印刷版及石印石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MANRUN (VIệT NAM)
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$43.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109833401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN471A16A |
| 成立日期 | 2021-11-25 |
| 联系地址 | Số 66 Ngõ 299 đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MANRUN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | GOLDEN MAY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 34 đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84969928874 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $43.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $43.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 印刷版及石印石 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-29 | 印刷版及石印石 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-29 | 印刷版及石印石 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-29 | 印刷版及石印石 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-29 | 印刷版及石印石 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-29 | 印刷版及石印石 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-29 | 印刷版及石印石 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-29 | 印刷版及石印石 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-29 | 印刷版及石印石 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-29 | 印刷版及石印石 | FUTURE INNOVATION VIET NAM CO LTD | 越南 | $211 |