Golden May Development Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 印刷版及石印石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MANRUN (VIệT NAM)

3
进口笔数
21
出口笔数
$74.4K
进口金额
$77.6K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2026-06进口 $74.4K · 3 笔出口 $14.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 2 笔2026-06进口 $74.4K · 3 笔出口 $14.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109833401
企查查编码QVN471A16A
成立日期2021-11-25
联系地址Số 66 Ngõ 299 đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MANRUN (VIỆT NAM)
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 34 đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84969928874
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741533铜螺纹紧固件
330499其他护肤品

出口

HS 编码产品
844250印刷版及石印石
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$74.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南21$77.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHENZHEN WEIAN NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD.中国3$74.4K铜螺纹紧固件、其他护肤品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南21$77.6K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24铜螺纹紧固件SHENZHEN WEIAN NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD.中国$4.2K
2026-06-24铜螺纹紧固件SHENZHEN WEIAN NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD.中国$3.9K
2026-06-24铜螺纹紧固件SHENZHEN WEIAN NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD.中国$11.2K
2026-06-11铜螺纹紧固件SHENZHEN WEIAN NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD.中国$8.6K
2026-06-11其他护肤品SHENZHEN WEIAN NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD.中国$21.1K
2026-06-11铜螺纹紧固件SHENZHEN WEIAN NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD.中国$6.0K
2026-06-11其他护肤品SHENZHEN WEIAN NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD.中国$11.6K
2026-06-11铜螺纹紧固件SHENZHEN WEIAN NEW ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD.中国$7.8K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他铝制品Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南$107
2026-06-26其他钢铁制品Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南$298
2026-06-26其他钢铁制品Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南$161
2026-06-26其他铝制品Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南$184
2026-06-26其他钢铁制品Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南$225
2026-06-26其他铝制品Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南$735
2026-06-26其他钢铁制品Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南$222
2026-06-26其他钢铁制品Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南$111
2026-06-26其他铝制品Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南$184
2026-06-26其他钢铁制品Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南$271

相关企业 · 同类产品

Golden May Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →