Viet Nam Industrial Equipment & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 手动螺丝刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THIếT Bị CôNG NGHIệP VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$126.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-28
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0105934920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV20NVRW |
| 成立日期 | 2012-07-04 |
| 联系地址 | Số 2 Ngách 31/285, Đường 422B, Thôn Hậu Ái, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Ngách 31/285, Đường 422B, Thôn Hậu Ái, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842466807213 |
| 邮箱 | mtv42003@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903110 | 平衡机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $40.9K |
| 中国台湾 | 7 | $24.7K |
| 韩国 | 1 | $19.0K |
| 日本 | 1 | $18.2K |
| 俄罗斯 | 2 | $14.2K |
| 意大利 | 1 | $6.0K |
| 美国 | 1 | $2.0K |
| 法国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panstar Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19.0K | 其他功能机器、平衡机 |
| JTC TOOLS CO., LTD. | 中国台湾 | 5 | $18.7K | 其他手工工具、不可调扳手 |
| Thai Seng Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $18.2K | 其他手工工具、不可调扳手 |
| Yingkou Hygiant Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 其他功能机器、液压车辆千斤顶 |
| Techno Vector Bulgaria Ltd. | 保加利亚 | 2 | $14.2K | 测量仪器零件、平衡机 |
| HONGKONG JIUBEI INDUSTRY LTD | 中国香港 | 1 | $8.4K | 泵及压缩机零件、其他气泵 |
| Nexion S.p.A. | 意大利 | 1 | $6.0K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Shenzhen Chunrain Cleaning Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他功能机器、其他电气设备 |
| HUI BAO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $5.5K | 其他塑料管材、其他钢铁管件 |
| Yancheng Huiyao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他塑料管材、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-28 | 车库千斤顶 | I LIFT EQUIPMENT LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-03-22 | 机床零件及夹具 | RIZHAO DOOCAR MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-03-22 | 其他功能机器 | RIZHAO DOOCAR MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-03-14 | 液压气压阀门 | PANSTAR ENTERPRISE CO.,LTD | 韩国 | $76 |
| 2023-03-14 | 液体气体测量仪 | PANSTAR ENTERPRISE CO.,LTD | 韩国 | $40 |
| 2023-03-14 | 液压气压阀门 | NEXION S P A | 意大利 | $36 |
| 2023-03-14 | 液压气压阀门 | PANSTAR ENTERPRISE CO.,LTD | 韩国 | $57 |
| 2023-03-14 | 其他钢铁制品 | PANSTAR ENTERPRISE CO.,LTD | 韩国 | $10 |
| 2023-03-14 | 处理器及控制器 | NEXION S P A | 意大利 | $328 |
| 2023-03-14 | 泵零件 | PANSTAR ENTERPRISE CO.,LTD | 韩国 | $40 |