Thanh Long Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hải Sản Thanh Long
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$5.10M
出口金额
—
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502215660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNUJ0PD5 |
| 成立日期 | 2013-02-22 |
| 联系地址 | 138C Chi Lăng, Phường 12, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HẢI SẢN THANH LONG |
| 企业英文名称 | THANH LONG SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 138C Chi Lăng, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | 0908418006 |
| 邮箱 | thanhlongseafood2016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 238.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 030563 | 盐渍鱼(非鳀鱼) |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $3.67M |
| 新加坡 | 10 | $1.27M |
| 美国 | 1 | $122.4K |
| 马来西亚 | 1 | $39.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuan Sang Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $2.95M | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Prime Food Processing LLC | 越南 | 6 | $1.20M | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Prime Food Processing Corp. | 越南 | 3 | $726.4K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Prime Food Processing, LLC | 美国 | 1 | $122.4K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料包装制品 |
| 0796f50d4bdb5ce25d6d2fbde7a689c4 | 1 | $53.8K | ||
| GHS FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. | 1 | $39.1K | 712200、干洋葱 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 干制墨鱼鱿鱼 | YUAN SANG PTE LTD | 新加坡 | $128.8K |
| 2026-03-28 | 其他干鱼 | YUAN SANG PTE LTD | 新加坡 | $54.6K |
| 2026-03-16 | 干制墨鱼鱿鱼 | GHS FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.5K |
| 2026-03-16 | 冷冻虾 | GHS FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.0K |
| 2026-03-16 | 其他干鱼 | GHS FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $29.8K |
| 2026-03-16 | 其他干鱼 | GHS FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.5K |
| 2026-03-16 | 干制墨鱼鱿鱼 | GHS FOOD INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-03-06 | FREIGHT PREPAID CARGO IS STOWED IN A REFRIGERATED CONTAINER AT THE SHIPPER'S REQUESTED CARRYING TEMPERATU- DEGREES CELSIUS HERRING FISH, DRIED CROAKER FISH, SALTED THREADFIN FISH, FILE FILLET FISH. | PRIME FOOD PROCESSING, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-03-03 | 干制墨鱼鱿鱼 | YUAN SANG PTE LTD | 新加坡 | $85.3K |
| 2026-01-30 | 干制墨鱼鱿鱼 | YUAN SANG PTE LTD | 新加坡 | $4.6K |