My Tam Fruits One Member Ltd. Liability Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TRáI CâY Mỹ TâM
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$137.7K
出口金额
—
最近进口
2025-01-04
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801494546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDH4GN3 |
| 成立日期 | 2016-11-10 |
| 联系地址 | 11E/1, khu vực 8, Phường An Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRÁI CÂY MỸ TÂM |
| 企业英文名称 | MY TAM FRUITS ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11E/1, khu vực 8, Phường An Bình, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84971416565 |
| 邮箱 | nghia145777@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $115.1K |
| 中国 | 1 | $18.0K |
| 中国香港 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINE THINGS BUSINESS & INDUSTRY LTD | 中国台湾 | 2 | $59.6K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| SHUENN MAO AGRICULTURE PRODUCTS ENTERPRISE CORP. | 中国台湾 | 2 | $39.0K | 高淀粉芋头、其他单一果蔬汁 |
| Shenzhen Sunflower Catering Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| Jiann Chang Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.6K | 其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果 |
| MAXIM'S CATERERS LTD | 中国香港 | 1 | $4.6K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-04 | 其他冷冻水果坚果 | FINE THINGS BUSINESS & INDUSTRY LTD | 中国台湾 | $26.4K |
| 2024-12-21 | 其他单一果蔬汁 | FINE THINGS BUSINESS & INDUSTRY LTD | 中国台湾 | $27.2K |
| 2024-12-21 | 其他单一果蔬汁 | FINE THINGS BUSINESS & INDUSTRY LTD | 中国台湾 | $6.0K |
| 2024-12-03 | 其他冷冻水果坚果 | JIANN CHANG FOOD CO LTD | 中国台湾 | $16.6K |
| 2023-08-17 | 其他单一果蔬汁 | SHENZHEN SUNFLOWER CATERING MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2023-08-06 | 高淀粉芋头 | SHUENN MAO AGRICULTURE PRODUCTS ENTERPRISE CORP. | 中国台湾 | $2.7K |
| 2023-08-06 | 其他单一果蔬汁 | SHUENN MAO AGRICULTURE PRODUCTS ENTERPRISE CORP. | 中国台湾 | $23.8K |
| 2023-06-26 | 高淀粉芋头 | SHUENN MAO AGRICULTURE PRODUCTS ENTERPRISE CORP. | 中国台湾 | $12.5K |
| 2023-05-23 | 番石榴芒果山竹 | MAXIM'S CATERERS LTD | 中国香港 | $4.6K |