Topco (Vietnam) Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 780 笔 · 主营 初级硅氧烷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TOPCO (VIệT NAM)
780
进口笔数
436
出口笔数
$15.46M
进口金额
$4.65M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
69
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313502953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8K54W2J |
| 成立日期 | 2015-10-22 |
| 联系地址 | Tầng 11, số 67, đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPCO (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | TOPCO (VIETNAM) TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, số 67, đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842835357218 |
| 邮箱 | jackal.lo@topcocorp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 175.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 381512 | 贵金属催化剂 |
| 481022 | 轻质涂布纸 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 381512 | 贵金属催化剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 291 | $4.72M |
| 中国 | 184 | $3.85M |
| 中国台湾 | 111 | $2.61M |
| 泰国 | 39 | $1.58M |
| 越南 | 145 | $1.46M |
| 韩国 | 24 | $852.8K |
| 美国 | 7 | $219.0K |
| 马来西亚 | 5 | $81.0K |
| 奥地利 | 1 | $43.3K |
| 加拿大 | 5 | $39.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 420 | $4.42M |
| 泰国 | 3 | $111.5K |
| 印度尼西亚 | 3 | $59.3K |
| 中国台湾 | 6 | $25.2K |
| 中国 | 2 | $24.7K |
| 马来西亚 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG T.T.C. Co., Ltd. | 中国 | 163 | $6.81M | 初级硅氧烷、聚合物基油漆 |
| Shin-Etsu Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 130 | $1.81M | 初级硅氧烷、胶粘填料 |
| Tech Link Silicones Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 102 | $797.1K | 初级硅氧烷、苯乙烯塑料 |
| Zhengzhou Zhongyuan Silande High Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $721.0K | 胶粘填料、其他粘合剂≤1kg |
| TOPCO TECHNOLOGIES CORP | 中国台湾 | 29 | $615.3K | 初级硅氧烷、其他化学制剂 |
| Topco Technologies Corp. | 日本 | 39 | $531.8K | 胶粘填料、其他丙烯酸聚合物 |
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $415.0K | 其他塑料制品、其他硬塑料管 |
| Shenzhen Tongzhou Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 23 | $335.2K | PET塑料片材、燃料木块 |
| POLY FILM PLASTIC CORP | 中国台湾 | 31 | $286.5K | PET塑料片材、轻质涂布纸 |
| Dongguan Jieji Silicone Products Co., Ltd. | 中国 | 21 | $275.5K | 初级硅氧烷、二氧化硅 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $1.03M | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $984.7K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $747.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Daying Plastics Co., Ltd. | 越南 | 17 | $111.6K | 增塑PVC混合物、人造纤维缝纫线 |
| Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | 32 | $87.8K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| EIWO Rubber Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 17 | $67.2K | 非泡沫橡胶密封件、橡塑模具 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $59.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $34.5K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| SNJ Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $32.5K | PET塑料片材、初级硅氧烷 |
| Vietnam Tanaway Co., Ltd. | 越南 | 16 | $31.6K | 丙烯腈-丁二烯橡胶、橡胶促进剂 |
近期贸易明细
进口(共 780)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | SIKA (JIANGSU) INDUSTRIAL MATERIAL LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | SIKA (JIANGSU) INDUSTRIAL MATERIAL LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | SIKA (JIANGSU) INDUSTRIAL MATERIAL LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | SIKA (JIANGSU) INDUSTRIAL MATERIAL LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | SIKA (JIANGSU) INDUSTRIAL MATERIAL LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | SIKA (JIANGSU) INDUSTRIAL MATERIAL LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | SIKA (JIANGSU) INDUSTRIAL MATERIAL LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | SIKA (JIANGSU) INDUSTRIAL MATERIAL LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | SIKA (JIANGSU) INDUSTRIAL MATERIAL LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | SIKA (JIANGSU) INDUSTRIAL MATERIAL LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 436)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | JEIL TECH VINA CO LTD | — | $3.2K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | JEIL TECH VINA CO LTD | — | $8.8K |
| 2026-04-22 | 贵金属催化剂 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $30.7K |
| 2026-04-22 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $15.3K |
| 2026-04-22 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 初级硅氧烷 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 工业脂肪酸 | BRIGHT STAR TRADING LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-04-20 | 初级硅氧烷 | EIWO RUBBER MFG CO LTD HA NAM BRANCH FACTORY | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 初级硅氧烷 | EIWO RUBBER MFG CO LTD HA NAM BRANCH FACTORY | 越南 | $1.9K |