Topco (Vietnam) Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 780 笔 · 主营 初级硅氧烷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TOPCO (VIệT NAM)

780
进口笔数
436
出口笔数
$15.46M
进口金额
$4.65M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
69
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $830.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $141.3K · 8 笔出口 $8.8K · 2 笔2023-09进口 $377.8K · 18 笔出口 $38.6K · 7 笔2023-10进口 $324.1K · 24 笔出口 $126.6K · 7 笔2023-11进口 $364.2K · 23 笔出口 $48.7K · 8 笔2023-12进口 $481.6K · 17 笔出口 $84.7K · 5 笔2024-01进口 $322.6K · 23 笔出口 $56.7K · 3 笔2024-02进口 $227.7K · 21 笔出口 $52.7K · 8 笔2024-03进口 $420.0K · 21 笔出口 $165.4K · 11 笔2024-04进口 $344.2K · 21 笔出口 $123.5K · 9 笔2024-05进口 $273.9K · 25 笔出口 $115.4K · 13 笔2024-06进口 $487.6K · 16 笔出口 $116.4K · 10 笔2024-07进口 $413.9K · 19 笔出口 $57.5K · 10 笔2024-08进口 $172.0K · 13 笔出口 $120.5K · 7 笔2024-09进口 $583.0K · 22 笔出口 $166.3K · 9 笔2024-10进口 $412.6K · 22 笔出口 $162.3K · 17 笔2024-11进口 $439.1K · 27 笔出口 $181.4K · 13 笔2024-12进口 $424.3K · 29 笔出口 $149.7K · 11 笔2025-01进口 $353.8K · 23 笔出口 $74.6K · 11 笔2025-02进口 $239.9K · 16 笔出口 $121.1K · 12 笔2025-03进口 $402.9K · 20 笔出口 $140.2K · 14 笔2025-04进口 $230.7K · 19 笔出口 $105.6K · 13 笔2025-05进口 $429.7K · 20 笔出口 $157.6K · 15 笔2025-06进口 $589.4K · 24 笔出口 $97.5K · 12 笔2025-07进口 $277.0K · 17 笔出口 $101.1K · 9 笔2025-08进口 $584.9K · 27 笔出口 $174.0K · 19 笔2025-09进口 $438.5K · 16 笔出口 $198.3K · 14 笔2025-10进口 $450.7K · 25 笔出口 $210.3K · 15 笔2025-11进口 $378.8K · 22 笔出口 $213.1K · 16 笔2025-12进口 $408.6K · 22 笔出口 $184.2K · 17 笔2026-01进口 $423.8K · 17 笔出口 $115.5K · 20 笔2026-02进口 $281.2K · 15 笔出口 $19.8K · 7 笔2026-03进口 $737.2K · 29 笔出口 $97.3K · 17 笔2026-04进口 $830.9K · 18 笔出口 $142.6K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $141.3K · 8 笔出口 $8.8K · 2 笔2023-09进口 $377.8K · 18 笔出口 $38.6K · 7 笔2023-10进口 $324.1K · 24 笔出口 $126.6K · 7 笔2023-11进口 $364.2K · 23 笔出口 $48.7K · 8 笔2023-12进口 $481.6K · 17 笔出口 $84.7K · 5 笔2024-01进口 $322.6K · 23 笔出口 $56.7K · 3 笔2024-02进口 $227.7K · 21 笔出口 $52.7K · 8 笔2024-03进口 $420.0K · 21 笔出口 $165.4K · 11 笔2024-04进口 $344.2K · 21 笔出口 $123.5K · 9 笔2024-05进口 $273.9K · 25 笔出口 $115.4K · 13 笔2024-06进口 $487.6K · 16 笔出口 $116.4K · 10 笔2024-07进口 $413.9K · 19 笔出口 $57.5K · 10 笔2024-08进口 $172.0K · 13 笔出口 $120.5K · 7 笔2024-09进口 $583.0K · 22 笔出口 $166.3K · 9 笔2024-10进口 $412.6K · 22 笔出口 $162.3K · 17 笔2024-11进口 $439.1K · 27 笔出口 $181.4K · 13 笔2024-12进口 $424.3K · 29 笔出口 $149.7K · 11 笔2025-01进口 $353.8K · 23 笔出口 $74.6K · 11 笔2025-02进口 $239.9K · 16 笔出口 $121.1K · 12 笔2025-03进口 $402.9K · 20 笔出口 $140.2K · 14 笔2025-04进口 $230.7K · 19 笔出口 $105.6K · 13 笔2025-05进口 $429.7K · 20 笔出口 $157.6K · 15 笔2025-06进口 $589.4K · 24 笔出口 $97.5K · 12 笔2025-07进口 $277.0K · 17 笔出口 $101.1K · 9 笔2025-08进口 $584.9K · 27 笔出口 $174.0K · 19 笔2025-09进口 $438.5K · 16 笔出口 $198.3K · 14 笔2025-10进口 $450.7K · 25 笔出口 $210.3K · 15 笔2025-11进口 $378.8K · 22 笔出口 $213.1K · 16 笔2025-12进口 $408.6K · 22 笔出口 $184.2K · 17 笔2026-01进口 $423.8K · 17 笔出口 $115.5K · 20 笔2026-02进口 $281.2K · 15 笔出口 $19.8K · 7 笔2026-03进口 $737.2K · 29 笔出口 $97.3K · 17 笔2026-04进口 $830.9K · 18 笔出口 $142.6K · 15 笔

工商档案

企业注册号0313502953
企查查编码QVN8K54W2J
成立日期2015-10-22
联系地址Tầng 11, số 67, đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPCO (VIỆT NAM)
企业英文名称TOPCO (VIETNAM) TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 11, số 67, đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842835357218
邮箱jackal.lo@topcocorp.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本175.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391000初级硅氧烷
382499其他化学制剂
321410胶粘填料
320890聚合物基油漆
392062PET塑料片材
381590其他催化剂制剂
381512贵金属催化剂
481022轻质涂布纸
281122二氧化硅
350691聚合物胶粘剂

出口

HS 编码产品
391000初级硅氧烷
382499其他化学制剂
320890聚合物基油漆
321410胶粘填料
381512贵金属催化剂
381590其他催化剂制剂
382311工业脂肪酸
390950聚氨酯
292700重氮偶氮化合物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本291$4.72M
中国184$3.85M
中国台湾111$2.61M
泰国39$1.58M
越南145$1.46M
韩国24$852.8K
美国7$219.0K
马来西亚5$81.0K
奥地利1$43.3K
加拿大5$39.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南420$4.42M
泰国3$111.5K
印度尼西亚3$59.3K
中国台湾6$25.2K
中国2$24.7K
马来西亚1$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONG KONG T.T.C. Co., Ltd.中国163$6.81M初级硅氧烷、聚合物基油漆
Shin-Etsu Singapore Pte. Ltd.新加坡130$1.81M初级硅氧烷、胶粘填料
Tech Link Silicones Co., Ltd. (Vietnam)越南102$797.1K初级硅氧烷、苯乙烯塑料
Zhengzhou Zhongyuan Silande High Technology Co., Ltd.中国25$721.0K胶粘填料、其他粘合剂≤1kg
TOPCO TECHNOLOGIES CORP中国台湾29$615.3K初级硅氧烷、其他化学制剂
Topco Technologies Corp.日本39$531.8K胶粘填料、其他丙烯酸聚合物
Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.越南35$415.0K其他塑料制品、其他硬塑料管
Shenzhen Tongzhou Supply Chain Management Co., Ltd.中国23$335.2KPET塑料片材、燃料木块
POLY FILM PLASTIC CORP中国台湾31$286.5KPET塑料片材、轻质涂布纸
Dongguan Jieji Silicone Products Co., Ltd.中国21$275.5K初级硅氧烷、二氧化硅

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DYT Vietnam Co., Ltd.越南62$1.03M乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南19$984.7K其他塑料制品、变压器零件
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南39$747.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Daying Plastics Co., Ltd.越南17$111.6K增塑PVC混合物、人造纤维缝纫线
Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南32$87.8K其他塑料制品、变压器零件
EIWO Rubber Mfg. Co., Ltd.越南17$67.2K非泡沫橡胶密封件、橡塑模具
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南18$59.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fancy Industry Vietnam Co., Ltd.越南17$34.5K自粘塑料片、其他钢铁制品
SNJ Tech Vina Co., Ltd.越南17$32.5KPET塑料片材、初级硅氧烷
Vietnam Tanaway Co., Ltd.越南16$31.6K丙烯腈-丁二烯橡胶、橡胶促进剂

近期贸易明细

进口(共 780)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24胶粘填料SIKA (JIANGSU) INDUSTRIAL MATERIAL LTD中国$7.7K
2026-04-24胶粘填料SIKA (JIANGSU) INDUSTRIAL MATERIAL LTD中国$15.5K
2026-04-24胶粘填料SIKA (JIANGSU) INDUSTRIAL MATERIAL LTD中国$15.6K
2026-04-24胶粘填料SIKA (JIANGSU) INDUSTRIAL MATERIAL LTD中国$9.4K
2026-04-24胶粘填料SIKA (JIANGSU) INDUSTRIAL MATERIAL LTD中国$15.5K
2026-04-24胶粘填料SIKA (JIANGSU) INDUSTRIAL MATERIAL LTD中国$23.3K
2026-04-24胶粘填料SIKA (JIANGSU) INDUSTRIAL MATERIAL LTD中国$7.7K
2026-04-24胶粘填料SIKA (JIANGSU) INDUSTRIAL MATERIAL LTD中国$4.4K
2026-04-24胶粘填料SIKA (JIANGSU) INDUSTRIAL MATERIAL LTD中国$15.6K
2026-04-24胶粘填料SIKA (JIANGSU) INDUSTRIAL MATERIAL LTD中国$4.4K

出口(共 436)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他化学制剂JEIL TECH VINA CO LTD$3.2K
2026-04-23其他化学制剂JEIL TECH VINA CO LTD$8.8K
2026-04-22贵金属催化剂CONG TY TNHH DYT VIET NAM越南$30.7K
2026-04-22聚合物基油漆CONG TY TNHH DYT VIET NAM越南$15.3K
2026-04-22聚合物基油漆CONG TY TNHH DYT VIET NAM越南$1.5K
2026-04-22聚合物基油漆CONG TY TNHH DYT VIET NAM越南$1.4K
2026-04-21初级硅氧烷CONG TY TNHH DYT VIET NAM越南$2.2K
2026-04-20工业脂肪酸BRIGHT STAR TRADING LTD中国台湾$4.5K
2026-04-20初级硅氧烷EIWO RUBBER MFG CO LTD HA NAM BRANCH FACTORY越南$1.4K
2026-04-20初级硅氧烷EIWO RUBBER MFG CO LTD HA NAM BRANCH FACTORY越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

Topco (Vietnam) Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →