Tuan Huyen Rubber Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT CAO SU TUấN HUYềN
8
进口笔数
0
出口笔数
$382.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702996228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP1J1CF2 |
| 成立日期 | 2021-08-31 |
| 联系地址 | Đường ĐH516, Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 30, Ấp Xóm Quạt, Xã An Long, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CAO SU TUẤN HUYỀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường ĐH516, Thửa đất số 22, tờ bản đồ số 30, Ấp Xóm Quạt, Xã An Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84932791791 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400129 | 天然橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 8 | $382.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khonsavanh Export Import Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $136.0K | 天然橡胶 |
| Khonsavanh Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $106.0K | 天然橡胶 |
| THONGDY TRADING & SERVICE SOLE CO.,LTD | 老挝 | 1 | $60.0K | 天然橡胶 |
| North Bolaven Agricultural Development & Promotion Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $56.0K | 天然橡胶、其他鲜果 |
| Phetdavanh Promotion Agriculture Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $24.0K | 其他粗加工木材、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 天然橡胶 | THONGDY TRADING & SERVICE SOLE CO.,LTD | 老挝 | $60.0K |
| 2025-01-12 | 天然橡胶 | KHONSAVANH EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $106.0K |
| 2024-10-21 | 天然橡胶 | Phetdavanh Promotion Agriculture Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $24.0K |
| 2024-06-20 | 天然橡胶 | KHONSAVANH EXPORT IMPORT CO LTD | 老挝 | $24.0K |
| 2024-06-17 | 天然橡胶 | NORTH BOLAVEN AGRICULTURAL DEVELOPMENT & PROMOTION SOLE CO LTD | 老挝 | $56.0K |
| 2024-01-10 | 天然橡胶 | KHONSAVANH EXPORT IMPORT CO LTD | 老挝 | $52.0K |
| 2023-12-29 | 天然橡胶 | KHONSAVANH EXPORT IMPORT CO LTD | 老挝 | $40.0K |
| 2023-12-29 | 天然橡胶 | KHONSAVANH EXPORT IMPORT CO LTD | 老挝 | $20.0K |