Cam Lo Rubber Processing Factory
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 天然橡胶
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty Thương Mại Quảng Trị - Nhà Máy Chế Biến Mủ Cao Su Cam Lộ
35
进口笔数
0
出口笔数
$4.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200042556-029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2B6VHA |
| 成立日期 | 2012-08-15 |
| 联系地址 | Thôn Minh Chính, Xã Cam Chính, Huyện Cam Lộ, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY THƯƠNG MẠI QUẢNG TRỊ - NHÀ MÁY CHẾ BIẾN MỦ CAO SU CAM LỘ |
| 企业英文名称 | CAM LO RUBBER PROCESSING FACTORY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Minh Chính, Xã Cam Lộ, Quảng Trị |
| 经营范围 | Tư vấn tập huấn ngành nông nghiệp. - Thu mua và chế biến nông sản. - Chế biến gỗ và sản xuất các sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn ghế) - Sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ, vật liệu tết bện. 01410 - Chăn nuôi trâu, bò 01450 - Chăn nuôi lợn 03122 - Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03222 - Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 16291 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842333588568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400129 | 天然橡胶 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 35 | $4.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Quasa Geruco Joint Stock Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $1.92M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| TTPhat Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 23 | $840.0K | 天然橡胶 |
| LAO QUASA - GERUCO SOLE CO.,LTD | 老挝 | 1 | $785.4K | 技术分类天然橡胶、其他粗加工木材 |
| Thaphabath Processing Rubber Factory Individual Enterprise | 老挝 | 1 | $350.0K | 技术分类天然橡胶 |
| AIDC Trading Sole Co., Ltd. Champasak Province Branch | 老挝 | 3 | $150.4K | 天然橡胶 |
| AIDC Trading Co., Ltd. - Champasak Province Branch | 老挝 | 1 | $48.0K | 天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 技术分类天然橡胶 | Thaphabath Processing Rubber Factory Individual Enterprise | 老挝 | $175.0K |
| 2026-04-23 | 技术分类天然橡胶 | Thaphabath Processing Rubber Factory Individual Enterprise | 老挝 | $175.0K |
| 2026-04-08 | 技术分类天然橡胶 | LAO QUASA - GERUCO SOLE CO.,LTD | 老挝 | $392.7K |
| 2026-04-08 | 技术分类天然橡胶 | LAO QUASA - GERUCO SOLE CO.,LTD | 老挝 | $392.7K |
| 2025-07-23 | 技术分类天然橡胶 | LAO QUASA GERUCO JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | $331.8K |
| 2025-06-12 | 技术分级橡胶 | LAO QUASA GERUCO JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | $350.7K |
| 2025-03-25 | 技术分类天然橡胶 | LAO QUASA GERUCO JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | $413.7K |
| 2025-02-28 | 技术分级橡胶 | LAO QUASA GERUCO JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | $407.4K |
| 2024-09-12 | 技术分级橡胶 | LAO QUASA GERUCO JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | $341.3K |
| 2024-03-07 | 天然橡胶 | TTPhat Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.0K |