Tay Ninh Victory Rubber Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,010 笔 · 主营 天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CAO SU THắNG LợI TâY NINH
1,010
进口笔数
574
出口笔数
$170.88M
进口金额
$189.28M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901250868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN998EXWY |
| 成立日期 | 2017-10-18 |
| 联系地址 | ấp Bàu Bền, Xã Thạnh Bắc, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU THẮNG LỢI TÂY NINH |
| 企业英文名称 | TAY NINH VICTORY RUBBER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | ấp Bàu Bền, Xã Tân Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0125 - Trồng cây cao su 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84909345699 |
| 邮箱 | nang@wirubco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400129 | 天然橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1,010 | $170.88M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 417 | $142.40M |
| 越南 | 108 | $34.91M |
| 韩国 | 46 | $10.91M |
| 中国香港 | 2 | $716.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $340.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | 342 | $62.84M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 323 | $56.64M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 145 | $21.63M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Greenex Agrico Co., Ltd. | 柬埔寨 | 155 | $21.25M | 高淀粉木薯、稻谷 |
| CNVC International Co., Ltd. | 柬埔寨 | 45 | $8.52M | 天然橡胶、技术分类天然橡胶 |
下游采购商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 78 | $28.21M | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | 52 | $20.00M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Xiamen ITG Materials Co., Ltd. | 中国 | 36 | $14.15M | 混合橡胶 |
| CNKU Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $10.64M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| R1 International Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $9.82M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| 00da349a1c26571651753c6b3976208d | 28 | $8.18M | ||
| Yueyang Guansheng Investment Development Co., Ltd. | 中国 | 24 | $7.12M | 混合橡胶、冻去骨牛肉 |
| Newfortune International Holding Co., Ltd. | 中国 | 13 | $6.28M | 混合橡胶、天然橡胶乳 |
| Yueyang Zimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $5.26M | 混合橡胶、干辣椒 |
| Qingdao Beixiang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $4.74M | 混合橡胶、天然橡胶乳 |
近期贸易明细
进口(共 1,010)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 天然橡胶 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $123.2K |
| 2026-04-24 | 天然橡胶 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $123.2K |
| 2026-04-24 | 天然橡胶 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $123.2K |
| 2026-04-24 | 天然橡胶 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $123.2K |
| 2026-04-06 | 天然橡胶 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $230.1K |
| 2026-04-06 | 天然橡胶 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $230.1K |
| 2026-04-06 | 天然橡胶 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $230.1K |
| 2026-04-06 | 天然橡胶 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $230.1K |
| 2026-04-06 | 天然橡胶 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $230.1K |
| 2026-04-06 | 天然橡胶 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $230.1K |
出口(共 574)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 混合橡胶 | XIAMEN ITG MATERIALS CO LTD | 中国 | $384.0K |
| 2026-04-25 | 混合橡胶 | XIAMEN ITG MATERIALS CO LTD | 中国 | $377.0K |
| 2026-04-24 | 技术分类天然橡胶 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $422.1K |
| 2026-04-23 | 技术分类天然橡胶 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $422.1K |
| 2026-04-23 | 技术分类天然橡胶 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $422.1K |
| 2026-04-21 | 混合橡胶 | ZHEJIANG JINHONG PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $403.2K |
| 2026-04-21 | 技术分类天然橡胶 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $410.6K |
| 2026-04-20 | 混合橡胶 | HUAYUAN LAND PORT (DATONG) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $376.0K |
| 2026-04-20 | 技术分类天然橡胶 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $410.6K |
| 2026-04-20 | 技术分类天然橡胶 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $410.6K |