VJMC Vina Techniques Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 233 笔 · 主营 1000伏以下插头插座

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Vjmc Vina

174
进口笔数
233
出口笔数
$407.0K
进口金额
$21.49M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
37
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-09进口 $5.2K · 6 笔出口 $4.7K · 10 笔2023-10进口 $4.8K · 3 笔出口 $7.8K · 6 笔2023-11进口 $2.6K · 2 笔出口 $10.7K · 4 笔2023-12进口 $5.9K · 2 笔出口 $34.3K · 19 笔2024-01进口 $11.3K · 5 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-02进口 $3.7K · 1 笔出口 $7.2K · 6 笔2024-03进口 $8.2K · 4 笔出口 $13.7K · 11 笔2024-04进口 $16.4K · 6 笔出口 $18.2K · 6 笔2024-05进口 $9.5K · 3 笔出口 $33.9K · 8 笔2024-06进口 $7.0K · 4 笔出口 $14.3K · 4 笔2024-07进口 $8.2K · 4 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-08进口 $12.1K · 5 笔出口 $6.4K · 6 笔2024-09进口 $14.4K · 5 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-10进口 $37.7K · 9 笔出口 $4.9K · 9 笔2024-11进口 $13.4K · 6 笔出口 $7.9K · 6 笔2024-12进口 $16.6K · 9 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-01进口 $13.8K · 3 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-02进口 $21.5K · 4 笔出口 $2.2K · 5 笔2025-03进口 $6.3K · 4 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-04进口 $14.4K · 7 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-05进口 $2.3K · 3 笔出口 $9.15M · 7 笔2025-06进口 $13.6K · 8 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-07进口 $4.1K · 5 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-08进口 $12.5K · 5 笔出口 $5.8K · 6 笔2025-09进口 $9.0K · 7 笔出口 $443 · 2 笔2025-10进口 $24.3K · 7 笔出口 $847 · 3 笔2025-11进口 $5.3K · 6 笔出口 $9.2K · 5 笔2025-12进口 $12.8K · 5 笔出口 $666 · 2 笔2026-01进口 $10.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.3K · 4 笔出口 $12.1K · 4 笔2026-03进口 $4.8K · 4 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-04进口 $22.3K · 5 笔出口 $2.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-09进口 $5.2K · 6 笔出口 $4.7K · 10 笔2023-10进口 $4.8K · 3 笔出口 $7.8K · 6 笔2023-11进口 $2.6K · 2 笔出口 $10.7K · 4 笔2023-12进口 $5.9K · 2 笔出口 $34.3K · 19 笔2024-01进口 $11.3K · 5 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-02进口 $3.7K · 1 笔出口 $7.2K · 6 笔2024-03进口 $8.2K · 4 笔出口 $13.7K · 11 笔2024-04进口 $16.4K · 6 笔出口 $18.2K · 6 笔2024-05进口 $9.5K · 3 笔出口 $33.9K · 8 笔2024-06进口 $7.0K · 4 笔出口 $14.3K · 4 笔2024-07进口 $8.2K · 4 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-08进口 $12.1K · 5 笔出口 $6.4K · 6 笔2024-09进口 $14.4K · 5 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-10进口 $37.7K · 9 笔出口 $4.9K · 9 笔2024-11进口 $13.4K · 6 笔出口 $7.9K · 6 笔2024-12进口 $16.6K · 9 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-01进口 $13.8K · 3 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-02进口 $21.5K · 4 笔出口 $2.2K · 5 笔2025-03进口 $6.3K · 4 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-04进口 $14.4K · 7 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-05进口 $2.3K · 3 笔出口 $9.15M · 7 笔2025-06进口 $13.6K · 8 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-07进口 $4.1K · 5 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-08进口 $12.5K · 5 笔出口 $5.8K · 6 笔2025-09进口 $9.0K · 7 笔出口 $443 · 2 笔2025-10进口 $24.3K · 7 笔出口 $847 · 3 笔2025-11进口 $5.3K · 6 笔出口 $9.2K · 5 笔2025-12进口 $12.8K · 5 笔出口 $666 · 2 笔2026-01进口 $10.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.3K · 4 笔出口 $12.1K · 4 笔2026-03进口 $4.8K · 4 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-04进口 $22.3K · 5 笔出口 $2.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106883965
企查查编码QVNFBSE5FR
成立日期2015-06-19
联系地址Lô 3, Khu nhà Adana, đường Cầu Thanh Trì, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VJMC VINA
企业英文名称VJMC VINA TECHNIQUES SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 3, Khu nhà Adana, đường Cầu Thanh Trì, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84941574096
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
841231气动直线发动机
846620机床零件及夹具
902610液体流量计
848180阀门龙头
902620压力测量仪
848120液压气压阀门
903180其他测量仪器
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
848280其他轴承
846620机床零件及夹具
841231气动直线发动机
732020钢铁弹簧
842199过滤净化器零件
850440静止变流器
841459其他风扇
820720可互换金属模具
960310植物制扫帚

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本103$280.3K
中国68$87.8K
韩国24$30.9K
美国6$5.8K
墨西哥1$867
印度4$372
印度尼西亚2$274
越南5$230
英国1$225
中国台湾1$177

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南230$21.49M
印度2$3.1K
中国1$382

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taishin Koki Co., Ltd.日本57$197.1K非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机
KONDO肯尼亚14$40.8K其他电气开关、不可调扳手
Fengqi Environmental Technology (Guangzhou) Co., Ltd.中国7$31.7K其他塑料制品
KJF Co., Ltd.韩国15$21.6K非不锈钢管件、温控处理零件
Shenzhen Faisr Technology Co., Ltd.中国14$17.8K气动直线发动机、液压气压阀门
Daiki Sangyo Co., Ltd.日本5$12.4K非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机
Fukui Kiko Co., Ltd.日本6$12.4K气动直线发动机、阀门龙头
Dongguan Uluo Electronic Co., Ltd.中国8$10.0K其他钎焊机、焊接机零件
Fukui Kikou Co., Ltd.日本7$8.8K气动直线发动机、齿轮及变速器
Hong Kong Haoshou Technology Co., Ltd.中国6$4.1K液压直线马达、气动直线发动机

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd.越南51$12.09M其他钢铁制品、其他塑料制品
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南103$145.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南14$62.6K其他塑料制品、其他铝制品
Chrysanthemum Vietnam Co., Ltd.越南11$8.6K塑料卷轴、其他钢丝
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南14$8.3K瓦楞纸箱、木制包装容器
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南7$7.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
S. V. Anand Mediatech印度2$3.1K离合器联轴器、750W-75kW交流电机
Texon Vietnam Co., Ltd.越南4$2.0K其他塑料制品、其他电路开关装置
Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd.越南5$2.0K绝缘电线、其他塑料管材
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南5$1.6K其他塑料制品、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2360伏以下继电器SUZHOU LAIR MICROWAVE INC中国$400
2026-04-2360伏以下继电器SUZHOU LAIR MICROWAVE INC中国$400
2026-04-19其他塑料制品KONDO日本$6.6K
2026-04-19其他塑料制品KONDO日本$6.6K
2026-04-15机床零件及夹具KJF CO LTD韩国$392
2026-04-15机床零件及夹具KJF CO LTD韩国$392
2026-04-11塑料管件Taishin Koki Co., Ltd.日本$112
2026-04-11贱金属脚轮Taishin Koki Co., Ltd.日本$667
2026-04-11塑料管件Taishin Koki Co., Ltd.日本$112
2026-04-11贱金属脚轮Taishin Koki Co., Ltd.日本$667

出口(共 233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21机床零件及夹具Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$475
2026-04-21可调扳手Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$42
2026-04-06其他诊断试剂CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM越南$57
2026-04-06其他诊断试剂CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM越南$28
2026-04-06其他诊断试剂CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM越南$85
2026-04-06其他离心泵CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM越南$1.3K
2026-03-24其他离心泵CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM越南$422
2026-03-24其他离心泵CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM越南$1.1K
2026-03-11其他眼镜CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM越南$157
2026-03-11其他眼镜CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM越南$79

相关企业 · 同类产品

VJMC Vina Techniques Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →