VJMC Vina Techniques Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 233 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Vjmc Vina
174
进口笔数
233
出口笔数
$407.0K
进口金额
$21.49M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-21
最近出口
37
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106883965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFBSE5FR |
| 成立日期 | 2015-06-19 |
| 联系地址 | Lô 3, Khu nhà Adana, đường Cầu Thanh Trì, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VJMC VINA |
| 企业英文名称 | VJMC VINA TECHNIQUES SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 3, Khu nhà Adana, đường Cầu Thanh Trì, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84941574096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 103 | $280.3K |
| 中国 | 68 | $87.8K |
| 韩国 | 24 | $30.9K |
| 美国 | 6 | $5.8K |
| 墨西哥 | 1 | $867 |
| 印度 | 4 | $372 |
| 印度尼西亚 | 2 | $274 |
| 越南 | 5 | $230 |
| 英国 | 1 | $225 |
| 中国台湾 | 1 | $177 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 230 | $21.49M |
| 印度 | 2 | $3.1K |
| 中国 | 1 | $382 |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | 57 | $197.1K | 非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机 |
| KONDO | 肯尼亚 | 14 | $40.8K | 其他电气开关、不可调扳手 |
| Fengqi Environmental Technology (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $31.7K | 其他塑料制品 |
| KJF Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $21.6K | 非不锈钢管件、温控处理零件 |
| Shenzhen Faisr Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $17.8K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| Daiki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 5 | $12.4K | 非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机 |
| Fukui Kiko Co., Ltd. | 日本 | 6 | $12.4K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| Dongguan Uluo Electronic Co., Ltd. | 中国 | 8 | $10.0K | 其他钎焊机、焊接机零件 |
| Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | 7 | $8.8K | 气动直线发动机、齿轮及变速器 |
| Hong Kong Haoshou Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $4.1K | 液压直线马达、气动直线发动机 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $12.09M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 103 | $145.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $62.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Chrysanthemum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $8.6K | 塑料卷轴、其他钢丝 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $8.3K | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| S. V. Anand Mediatech | 印度 | 2 | $3.1K | 离合器联轴器、750W-75kW交流电机 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.0K | 绝缘电线、其他塑料管材 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.6K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 60伏以下继电器 | SUZHOU LAIR MICROWAVE INC | 中国 | $400 |
| 2026-04-23 | 60伏以下继电器 | SUZHOU LAIR MICROWAVE INC | 中国 | $400 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | KONDO | 日本 | $6.6K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | KONDO | 日本 | $6.6K |
| 2026-04-15 | 机床零件及夹具 | KJF CO LTD | 韩国 | $392 |
| 2026-04-15 | 机床零件及夹具 | KJF CO LTD | 韩国 | $392 |
| 2026-04-11 | 塑料管件 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $112 |
| 2026-04-11 | 贱金属脚轮 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $667 |
| 2026-04-11 | 塑料管件 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $112 |
| 2026-04-11 | 贱金属脚轮 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $667 |
出口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 机床零件及夹具 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $475 |
| 2026-04-21 | 可调扳手 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-04-06 | 其他诊断试剂 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $57 |
| 2026-04-06 | 其他诊断试剂 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $28 |
| 2026-04-06 | 其他诊断试剂 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $85 |
| 2026-04-06 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-24 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $422 |
| 2026-03-24 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-11 | 其他眼镜 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $157 |
| 2026-03-11 | 其他眼镜 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $79 |