Tam Quan Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TAM QUAN
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$878.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316882615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FKJ9KG |
| 成立日期 | 2021-05-27 |
| 联系地址 | L4-30.OT04, Landmark 4, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TAM QUAN |
| 企业英文名称 | TAM QUAN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L4-30.OT04, Landmark 4, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84888600511 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 13 | $268.1K |
| 阿曼 | 3 | $208.3K |
| 阿联酋 | 8 | $194.4K |
| 中国 | 8 | $158.2K |
| 伊拉克 | 2 | $36.3K |
| 日本 | 1 | $11.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GIPL | 澳大利亚 | 6 | $157.3K | 其他木炭 |
| ALMA | 阿曼 | 2 | $157.3K | 其他木炭 |
| Shandong Minliangda Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $78.8K | 其他木炭 |
| Mowees General Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $78.1K | 其他木炭 |
| The Trustee for the Zekyrias Family Trust | 澳大利亚 | 5 | $69.1K | 其他木炭 |
| SMAFT | 阿曼 | 1 | $51.0K | 其他木炭 |
| Burj Arab Coal Trading | 阿联酋 | 1 | $48.2K | 其他木炭、硫酸钠 |
| Feeling Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.4K | 其他木炭、果壳木炭 |
| Aqeel Kargo Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 伊拉克 | 2 | $36.3K | 其他木炭 |
| Nine Ball Trading Llc | 阿联酋 | 2 | $26.9K | 其他木炭、椰子干 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他木炭 | SMAFT | 阿曼 | $51.0K |
| 2026-04-28 | 其他木炭 | GIPL | 澳大利亚 | $13.5K |
| 2026-04-23 | 其他木炭 | GIPL | 澳大利亚 | $30.5K |
| 2026-04-21 | 其他木炭 | ALMA | 阿曼 | $91.0K |
| 2026-04-17 | 其他木炭 | GIPL | 澳大利亚 | $27.8K |
| 2026-04-10 | 其他木炭 | GIPL | 澳大利亚 | $34.3K |
| 2026-03-30 | 其他植物产品 | SMFCL | 中国 | $622 |
| 2026-03-24 | 其他木炭 | TPAPL | 澳大利亚 | $12.6K |
| 2026-03-19 | 其他木炭 | ALMA | 阿曼 | $66.3K |
| 2026-03-13 | 其他木炭 | GIPL | 澳大利亚 | $18.4K |