Viet Duc Agriculture Development Construction Corporation
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG PHáT TRIểN NôNG NGHIệP VIệT ĐứC
28
进口笔数
0
出口笔数
$818.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316112743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE04JPFJ |
| 成立日期 | 2020-01-15 |
| 联系地址 | 203 Man Thiện, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | VIET DUC AGRICULTURE DEVELOP CONSTRUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 203 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 电话 | +84984673779 |
| 邮箱 | office.vietduc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $426.9K |
| 比利时 | 16 | $361.1K |
| 西班牙 | 3 | $30.1K |
| 土耳其 | 1 | $2 |
| 荷兰 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Sonef Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $426.9K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| SAP International Corporation B.V. | 比利时 | 13 | $334.7K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| BIO CRISARA S.L. | 西班牙 | 3 | $30.1K | 动植物肥料 |
| SAP INTERNATIONAL CORP BV | 比利时 | 1 | $26.4K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Gemini Corporation N.V. | 荷兰 | 2 | $2 | 不锈钢废料、其他钢铁废料 |
| Keysol Agro | 土耳其 | 1 | $2 | 动植物肥料 |
| Biocompig B.V. | 荷兰 | 1 | $1 | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 动植物肥料 | BIOCOMPIG BV | 荷兰 | $1 |
| 2026-03-09 | 片状肥料≤10公斤 | SAP INTERNATIONAL CORP BV | 比利时 | $26.4K |
| 2025-10-21 | 片状肥料≤10公斤 | SAP INTERNATIONAL CORP ORATION BV | 比利时 | $25.6K |
| 2025-10-08 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO SONEF CHEMICAL CO LTD | 中国 | $80.3K |
| 2025-09-08 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO SONEF CHEMICAL CO LTD | 中国 | $79.2K |
| 2025-05-19 | 磷钾肥料 | SAP INTERNATIONAL CORP ORATION BV | 比利时 | $10.4K |
| 2025-05-19 | 片状肥料≤10公斤 | SAP INTERNATIONAL CORP ORATION BV | 比利时 | $6.9K |
| 2025-04-03 | 片状肥料≤10公斤 | SAP INTERNATIONAL CORP ORATION BV | 比利时 | $14.9K |
| 2025-02-18 | 片状肥料≤10公斤 | SAP INTERNATIONAL CORP ORATION BV | 比利时 | $21.8K |
| 2024-12-15 | 片状肥料≤10公斤 | SAP INTERNATIONAL CORP ORATION BV | 比利时 | $28.8K |