Boly Vietnam One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Boly Việt Nam
104
进口笔数
0
出口笔数
$6.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311841703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5TRXX8 |
| 成立日期 | 2012-06-11 |
| 联系地址 | Số 6, Đường Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BOLY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BOLY VIETNAM ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, Đường Phùng Khắc Khoan, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838247717 |
| 邮箱 | bolycorp@chiang.vn |
| 传真 | +842838227690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 253.7223亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 43 | $2.45M |
| 澳大利亚 | 33 | $1.82M |
| 加拿大 | 13 | $1.26M |
| 比利时 | 7 | $335.3K |
| 意大利 | 6 | $278.0K |
| 德国 | 2 | $35.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OMEX AGRIFLUIDS LIMITED | 英国 | 43 | $2.45M | 氮磷钾肥料、其他肥料 |
| Omnia Specialities Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 33 | $1.82M | 其他化学制剂、动植物肥料 |
| Acadian Seaplants Ltd. | 加拿大 | 10 | $881.6K | 零售除草剂、动植物肥料 |
| Acadian Seaplants Ltd. | 加拿大 | 3 | $374.3K | 动植物肥料 |
| Sicit Group S.p.A. | 意大利 | 6 | $278.0K | 水泥添加剂、动植物肥料 |
| De Ceuster Meststoffen N.V. | 比利时 | 5 | $252.0K | 动植物肥料 |
| De Ceuster Meststrofeen N.V. | 比利时 | 2 | $83.3K | 动植物肥料 |
| HuminTech GmbH | 德国 | 2 | $35.9K | 其他肥料、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | ACADIAN SEAPLANTS LTD | 加拿大 | $106.3K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | ACADIAN SEAPLANTS LTD | 加拿大 | $106.3K |
| 2026-03-30 | 动植物肥料 | OMNIA SPECIALITIES AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $52.8K |
| 2026-03-25 | 其他氮肥 | OMEX AGRIFLUIDS LIMITED | 英国 | $56.2K |
| 2026-03-09 | 氮磷钾肥料 | OMEX AGRIFLUIDS LIMITED | 英国 | $45.0K |
| 2026-02-10 | 动植物肥料 | ACADIAN SEAPLANTS LTD | 加拿大 | $55.5K |
| 2026-02-06 | 动植物肥料 | SICIT GROUP S.P.A. | 意大利 | $49.5K |
| 2026-01-29 | 动植物肥料 | OMNIA SPECIALITIES AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $21.6K |
| 2026-01-29 | 动植物肥料 | OMNIA SPECIALITIES AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $20.5K |
| 2026-01-19 | 氮磷钾肥料 | OMEX AGRIFLUIDS LIMITED | 英国 | $24.5K |